Kremin'
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Minai

Kremin' vs Minai

Tỷ số chung cuộc: Kremin' 1-0 Minai tại Persha Liga, 24 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 2, hòa 0, Minai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 20
Sân vận động
Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
Trọng tài
O. Solovyan
Phong độ
WDLDL Kremin'
LWLDW Minai
  1. 38' V. Pynyashko A. Kicha
  2. HT0-0
  3. 46' A. Baftalovskyi Y. Murashov
  4. 46' O. Glagola O. Golodyuk
  5. 46' O. Shpak M. Gavrylenko
  6. 59' D. Sula 1-0
  7. 61' I. Yanakov V. Loboda
  8. 66' S. Bilous O. Kryvenko
  9. 75' S. Mashtalir A. Tkachuk
  10. 75' V. Mykulyak D. Knysh
  11. 87' V. Pylypenko D. Sula
  12. FT1-0

Đội hình

Kremin' HLV: S. Svistun
  1. A. Oliynyk
  2. V. Kurelekh
  3. B. Bychkov
  4. O. Golovko
  5. A. Klyus
  6. Y. Murashov ▼ 46'
  7. N. Motsyk
  8. B. Lytvyak
  9. O. Kryvenko ▼ 66'
  10. D. Sula ▼ 87'
  11. V. Loboda ▼ 61'

Dự bị 7

  1. A. Baftalovskyi ▲ 46'
  2. I. Yanakov ▲ 61'
  3. S. Bilous ▲ 66'
  4. V. Pylypenko ▲ 87'
  5. A. Kozlov
  6. D. Chernysh
  7. V. Zakorskyi
Minai HLV: V. Kobin
  1. A. Kulinich
  2. O. Dopilka
  3. P. Stasyuk
  4. O. Matkobozhyk
  5. A. Tkachuk ▼ 75'
  6. O. Golodyuk ▼ 46'
  7. A. Kicha ▼ 38'
  8. M. Gavrylenko ▼ 46'
  9. D. Knysh ▼ 75'
  10. B. Orynchak
  11. A. Nuriev

Dự bị 9

  1. V. Pynyashko ▲ 38'
  2. O. Glagola ▲ 46'
  3. O. Shpak ▲ 46'
  4. S. Mashtalir ▲ 75'
  5. V. Mykulyak ▲ 75'
  6. A. Popovych
  7. I. Vagin
  8. M. Kopolovets
  9. M. Zhychykov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minai
30 51 - 28 +23 62
2
Inhulets
30 47 - 22 +25 60
3
Ahrobiznes Volochysk
30 52 - 30 +22 60
4
Ruh Lviv
29 48 - 21 +27 58
5
Volyn
30 57 - 36 +21 57
6
Obolon'-Brovar
30 40 - 31 +9 51
7
FC Kharkiv
30 44 - 34 +10 51
8
Kramatorsk
30 37 - 40 -3 45
9
Hirnyk-Sport
30 42 - 48 -6 39
10
Chornomorets
30 40 - 37 +3 39
11
Mykolaiv
30 45 - 45 0 34
12
Prykarpattia
30 44 - 51 -7 30
13
Kremin'
30 35 - 57 -22 27
14
Balkany Zorya
30 27 - 51 -24 25
15
Metalurh Zaporizhya
29 28 - 55 -27 22
16
Cherkashchyna-Akademiya
30 23 - 74 -51 7
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được58
61Thủng lưới33
1.22Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu