Chayka
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Oleksandriya II

Chayka vs FC Oleksandriya II

Tỷ số chung cuộc: Chayka 2-2 FC Oleksandriya II tại Druha Liga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 1, hòa 2, FC Oleksandriya II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 18
Sân vận động
Tsentralnyi stadion im. Mikhaila Brukvenka, Makariv
Phong độ
DWWLL Chayka
WDDWL FC Oleksandriya II
  1. 11' 0-1 D. Harazha
  2. 20' O. Huskov 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' D. Chernysh M. Radchenko
  5. 46' D. Bezkleinyi M. Astafiev
  6. 48' H. Venher 2-1
  7. 75' V. Yevstratenko V. Ovcharuk
  8. 75' D. Bredeliov M. Malko
  9. 75' A. Petryk M. Sholupets
  10. 79' M. Hrebeniuk S. Lebediev
  11. 86' M. Baranov O. Huskov
  12. 89' 2-2 Y. Bazaiev11m
  13. 90'+4 O. Bondarchuk H. Venher
  14. FT2-2

Đội hình

Chayka HLV: I. Lutsenko
  1. V. Kolomiiets
  2. A. Muzychenko
  3. A. Makhonin
  4. O. Kalchuk
  5. O. Huskov ▼ 86'
  6. S. Klymenko
  7. H. Venher ▼ 90'
  8. D. Vlasiuk
  9. O. Savchuk
  10. P. Savchuk
  11. V. Ovcharuk ▼ 75'

Dự bị 3

  1. V. Yevstratenko ▲ 75'
  2. M. Baranov ▲ 86'
  3. O. Bondarchuk ▲ 90'
FC Oleksandriya II HLV: V. Bytsiura
  1. N. Makarenko
  2. D. Harazha
  3. D. Romanenko
  4. D. Volynets
  5. S. Lebediev ▼ 79'
  6. Y. Bazaiev
  7. M. Astafiev ▼ 46'
  8. M. Radchenko ▼ 46'
  9. M. Malko ▼ 75'
  10. N. Prokopenko
  11. M. Sholupets ▼ 75'

Dự bị 5

  1. D. Chernysh ▲ 46'
  2. D. Bezkleinyi ▲ 46'
  3. D. Bredeliov ▲ 75'
  4. A. Petryk ▲ 75'
  5. M. Hrebeniuk ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

20Trận đấu18
15Ghi được30
25Thủng lưới19
0.75Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu