FC Oleksandriya II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chayka

FC Oleksandriya II vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya II 4-0 Chayka tại Druha Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya II thắng 2, hòa 2, Chayka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 9
Sân vận động
KSK Olimp, Oleksandriia
Phong độ
WDDWL FC Oleksandriya II
DWWLL Chayka
  1. 44' R. Plaksa 1-0
  2. 45'+2 D. Romanenko 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' V. Yevstratenko B. Khobta
  5. 57' O. Zhadan 3-0
  6. 60' M. Radchenko S. Lebediev
  7. 60' V. Shapovalov S. Haloian
  8. 64' R. Kovaliov V. Shmorhun
  9. 64' O. Sychevskyi V. Harnaha
  10. 67' A. Petryk O. Zhadan
  11. 73' N. Prokopenko D. Vashchenko
  12. 73' Mateus Amaral R. Plaksa
  13. 73' D. Sychevskyi P. Savchuk
  14. 76' Y. Bazaiev11m 4-0
  15. 87' O. Tepliuk O. Savchuk
  16. FT4-0

Đội hình

FC Oleksandriya II HLV: V. Bytsiura
  1. V. Dolhyi
  2. I. Ukhan
  3. D. Harazha
  4. D. Hrazhdan
  5. D. Romanenko
  6. S. Lebediev ▼ 60'
  7. S. Haloian ▼ 60'
  8. R. Plaksa ▼ 73'
  9. Y. Bazaiev
  10. D. Vashchenko ▼ 73'
  11. O. Zhadan ▼ 67'

Dự bị 5

  1. M. Radchenko ▲ 60'
  2. V. Shapovalov ▲ 60'
  3. A. Petryk ▲ 67'
  4. N. Prokopenko ▲ 73'
  5. Mateus Amaral ▲ 73'
Chayka HLV: I. Lutsenko
  1. V. Kolomiiets
  2. V. Shmorhun ▼ 64'
  3. A. Makhonin
  4. O. Kalchuk
  5. B. Khobta ▼ 46'
  6. O. Huskov
  7. D. Shakun
  8. S. Klymenko
  9. O. Savchuk ▼ 87'
  10. P. Savchuk ▼ 73'
  11. V. Harnaha ▼ 64'

Dự bị 5

  1. V. Yevstratenko ▲ 46'
  2. R. Kovaliov ▲ 64'
  3. O. Sychevskyi ▲ 64'
  4. D. Sychevskyi ▲ 73'
  5. O. Tepliuk ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

18Trận đấu20
30Ghi được15
19Thủng lưới25
1.67Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu