Uzhhorod
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kulykiv

Uzhhorod vs Kulykiv

Tỷ số chung cuộc: Uzhhorod 0-1 Kulykiv tại Druha Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uzhhorod thắng 0, hòa 0, Kulykiv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Avanhard, Uzhhorod
Phong độ
DLLWW Uzhhorod
WLWWD Kulykiv
  1. 45' 0-1 S. Kopyl
  2. HT0-1
  3. 46' A. Emere Y. Voloshyn
  4. 46' N. Bohomaz V. Tsyhak
  5. 67' I. Moryliak D. Antoshyn
  6. 67' B. Stepanov O. Vyshnevskyi
  7. 74' V. Bilyi P. Maletskyi
  8. 74' O. Savoshko D. Volkov
  9. 78' O. Dudarenko V. Patuliak
  10. 81' Y. Vashkeba M. Kichun
  11. FT0-1

Đội hình

Uzhhorod HLV: Y. Loboda
  1. O. Postemskyi
  2. M. Mynailenko
  3. O. Savchuk
  4. D. Antoshyn ▼ 67'
  5. I. Ilchuk
  6. Y. Mukomela
  7. D. Shukh
  8. Y. Voloshyn ▼ 46'
  9. V. Tsyhak ▼ 46'
  10. M. Kichun ▼ 81'
  11. O. Vyshnevskyi ▼ 67'

Dự bị 5

  1. A. Emere ▲ 46'
  2. N. Bohomaz ▲ 46'
  3. I. Moryliak ▲ 67'
  4. B. Stepanov ▲ 67'
  5. Y. Vashkeba ▲ 81'
Kulykiv HLV: B. Kostyk
  1. R. Dankovych
  2. M. Kvasnyi
  3. O. Nychyporenko
  4. T. Kalynchuk
  5. O. Panasiuk
  6. D. Volkov ▼ 74'
  7. S. Kopyl
  8. A. Lebedenko
  9. P. Maletskyi ▼ 74'
  10. V. Patuliak ▼ 78'
  11. O. Kos

Dự bị 3

  1. V. Bilyi ▲ 74'
  2. O. Savoshko ▲ 74'
  3. O. Dudarenko ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

19Trận đấu20
26Ghi được29
29Thủng lưới19
1.37Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu