Kulykiv

Kulykiv

Ukraina · Persha Liga

Kulykiv: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Persha Liga — điểm: 21, số trận: 12. Trận tiếp theo: Nyva Ternopil vs Kulykiv, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Kulykiv 1-1 FC Oleksandriya, 18 tháng 10.

Phong độ
LWLWD
HLV
Sergey Atlasyuk · Từ 2026
Vị trí
5 · Đ: 21 · Tr: 12 →
Sân vận động
Arena Kulykiv, Kulykiv · 2.000

Lịch thi đấu

07-11
Inhulets
Kulykiv
–
–
14-11
Metal Kharkiv
Kulykiv
–
–
21-11
Kulykiv
Chernihiv
–
–
28-11
Prykarpattia
Kulykiv
–
–
20-03
Kulykiv
Viktoriya Mykolaivka
–
–
27-03
Ahrobiznes Volochysk
Kulykiv
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
0,8
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–5–4
Sân khách
12–3–3
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 0,4
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 45%
Không ghi bàn 10%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 3-04× · 10%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Persha Liga 12633 25141—
Cup 2101 220—
Friendlies Clubs 1010 001—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 16 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 7 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 5 · 8% 17% 8% 16–30 31–45′ · Ghi được 23 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 14 · 24% 19% 24% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 24% 14% 24% 46–60 61–75′ · Ghi được 20 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 9 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 24 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 10 · 17% 20% 17% 76–90

Trận có bàn thắng: 61, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu