Nyva Ternopil II vs Uzhhorod
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil II 1-1 Uzhhorod tại Druha Liga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil II thắng 2, hòa 2, Uzhhorod thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadioni Im. Leva Brovarsʹkoho, Sambir
- Phong độ
- WWLLL Nyva Ternopil II
- DLLWW Uzhhorod
- HT0-0
- 46' ▲ B. Vyshynskyi ▼ D. Skochelias
- 46' ▲ M. Bats ▼ V. Sadovnik
- 46' ▲ M. Kytsun ▼ B. Bidzinskyi
- 64' ▲ D. Makarov ▼ Y. Mykhailiv
- 64' ▲ D. Antoshyn ▼ Y. Voloshyn
- 64' ▲ N. Bohomaz ▼ V. Tsyhak
- 65' 0-1 D. Kovalenko
- 77' ▲ R. Smokorovskyi ▼ I. Vovkunovych
- 77' ▲ I. Moryliak ▼ A. Emere
- 81' ▲ O. Vyshnevskyi ▼ M. Kichun
- 82' ▲ M. Vapenskyi ▼ D. Dovbetskyi
- 82' B. Vyshynskyi 1-1
- FT1-1
Đội hình
- P. Ripak
- Y. Shandra
- V. Klymak
- D. Skochelias ▼ 46'
- N. Yanchyshyn
- Y. Mykhailiv ▼ 64'
- M. Vadovskyi
- D. Dovbetskyi ▼ 82'
- B. Bidzinskyi ▼ 46'
- M. Pezhynskyi
- V. Sadovnik ▼ 46'
Dự bị 5
- B. Vyshynskyi ▲ 46'
- M. Bats ▲ 46'
- M. Kytsun ▲ 46'
- D. Makarov ▲ 64'
- M. Vapenskyi ▲ 82'
- A. Kotsan
- M. Mynailenko
- O. Savchuk
- I. Vovkunovych ▼ 77'
- I. Ilchuk
- A. Emere ▼ 77'
- D. Kovalenko
- D. Shukh
- Y. Voloshyn ▼ 64'
- V. Tsyhak ▼ 64'
- M. Kichun ▼ 81'
Dự bị 5
- D. Antoshyn ▲ 64'
- N. Bohomaz ▲ 64'
- R. Smokorovskyi ▲ 77'
- I. Moryliak ▲ 77'
- O. Vyshnevskyi ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
18Trận đấu19
15Ghi được26
30Thủng lưới29
0.83Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai17