Uzhhorod
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyva Ternopil II

Uzhhorod vs Nyva Ternopil II

Tỷ số chung cuộc: Uzhhorod 0-0 Nyva Ternopil II tại Druha Liga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uzhhorod thắng 1, hòa 2, Nyva Ternopil II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Avanhard, Uzhhorod
Phong độ
DLLWW Uzhhorod
WWLLL Nyva Ternopil II
  1. HT0-0
  2. 46' R. Smokorovskyi Y. Havrylets
  3. 46' D. Skochelias M. Liteplo
  4. 46' V. Mykhailiv Y. Mykhailiv
  5. 63' Y. Voloshyn D. Antoshyn
  6. 63' I. Povkhan N. Nemetskov
  7. 68' N. Yanchyshyn B. Vyshynskyi
  8. 75' Y. Mukomela N. Bohomaz
  9. 87' I. Moryliak D. Kovalenko
  10. 90'+2 O. Strotskyi D. Dovbetskyi
  11. 90'+7 O. Kovbasniuk V. Napuda
  12. FT0-0

Đội hình

Uzhhorod HLV: Y. Loboda
  1. O. Postemskyi
  2. M. Mynailenko
  3. D. Antoshyn ▼ 63'
  4. I. Ilchuk
  5. V. Lushpin
  6. Y. Havrylets ▼ 46'
  7. N. Bohomaz ▼ 75'
  8. A. Emere
  9. D. Kovalenko ▼ 87'
  10. D. Shukh
  11. N. Nemetskov ▼ 63'

Dự bị 5

  1. R. Smokorovskyi ▲ 46'
  2. Y. Voloshyn ▲ 63'
  3. I. Povkhan ▲ 63'
  4. Y. Mukomela ▲ 75'
  5. I. Moryliak ▲ 87'
Nyva Ternopil II HLV: S. Laktionov
  1. P. Ripak
  2. M. Bats
  3. D. Dovbetskyi ▼ 90'
  4. D. Makhinka
  5. V. Klymak
  6. M. Liteplo ▼ 46'
  7. Y. Mykhailiv ▼ 46'
  8. V. Mendruk
  9. B. Vyshynskyi ▼ 68'
  10. B. Bidzinskyi
  11. V. Napuda ▼ 90'

Dự bị 5

  1. D. Skochelias ▲ 46'
  2. V. Mykhailiv ▲ 46'
  3. N. Yanchyshyn ▲ 68'
  4. O. Strotskyi ▲ 90'
  5. O. Kovbasniuk ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

19Trận đấu18
26Ghi được15
29Thủng lưới30
1.37Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu