Vilkhivtsi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyva Ternopil II

Vilkhivtsi vs Nyva Ternopil II

Tỷ số chung cuộc: Vilkhivtsi 2-1 Nyva Ternopil II tại Druha Liga, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vilkhivtsi thắng 3, hòa 0, Nyva Ternopil II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Vil'khivtsi, Vil'khivtsi
Phong độ
LDWDL Vilkhivtsi
WWLLL Nyva Ternopil II
  1. 19' V. Hrachov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Horenko V. Funduk
  4. 46' Y. Mykhailiv D. Makarov
  5. 57' M. Shestakov 2-0
  6. 64' M. Kramarchuk V. Sadovnik
  7. 64' M. Vapenskyi N. Yanchyshyn
  8. 75' D. Skochelias V. Klymak
  9. 75' Y. Boliuk B. Bidzinskyi
  10. 77' 2-1 D. Skochelias
  11. 90'+4 V. Debych K. Tymoshenko
  12. 90'+5 A. Havryliuk M. Shestakov
  13. FT2-1

Đội hình

Vilkhivtsi HLV: O. Zorin
  1. O. Kiktenko
  2. D. Niemchaninov
  3. V. Hrachov
  4. Y. Bazarov
  5. D. Basovskyi
  6. S. Panasenko
  7. O. Hlahola
  8. I. Vahin
  9. K. Tymoshenko ▼ 90'
  10. V. Funduk ▼ 46'
  11. M. Shestakov ▼ 90'

Dự bị 3

  1. R. Horenko ▲ 46'
  2. V. Debych ▲ 90'
  3. A. Havryliuk ▲ 90'
Nyva Ternopil II HLV: R. Marych
  1. P. Ripak
  2. P. Velychko
  3. M. Bats
  4. V. Klymak ▼ 75'
  5. N. Yanchyshyn ▼ 64'
  6. M. Vadovskyi
  7. D. Dovbetskyi
  8. B. Bidzinskyi ▼ 75'
  9. D. Makarov ▼ 46'
  10. M. Pezhynskyi
  11. V. Sadovnik ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Y. Mykhailiv ▲ 46'
  2. M. Kramarchuk ▲ 64'
  3. M. Vapenskyi ▲ 64'
  4. D. Skochelias ▲ 75'
  5. Y. Boliuk ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

19Trận đấu18
20Ghi được15
29Thủng lưới30
1.05Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu