Real Pharm
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kulykiv

Real Pharm vs Kulykiv

Tỷ số chung cuộc: Real Pharm 0-0 Kulykiv tại Druha Liga, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Pharm thắng 0, hòa 1, Kulykiv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion FSK Ivan, Odesa
Phong độ
LLDLL Real Pharm
WLWWD Kulykiv
  1. HT0-0
  2. 46' D. Kuriakov O. Mulyk
  3. 46' I. Chernov M. Shchekotylin
  4. 63' D. Penteleichuk S. Kopyl
  5. 63' V. Patuliak V. Ravlyk
  6. 68' O. Dudarenko M. Kvasnyi
  7. 71' V. Komunitskyi O. Skrypnik
  8. 76' D. Volkov V. Bilyi
  9. 82' V. Motychak A. Zolkin
  10. 90' A. Tykhyi M. Marchenko
  11. FT0-0

Đội hình

Real Pharm
  1. O. Drui
  2. V. Haivanenko
  3. O. Mulyk ▼ 46'
  4. D. Sorochan
  5. N. Shcherbak
  6. O. Faber
  7. M. Marchenko ▼ 90'
  8. Y. Tretiakov
  9. M. Shchekotylin ▼ 46'
  10. O. Skrypnik ▼ 71'
  11. A. Zolkin ▼ 82'

Dự bị 5

  1. D. Kuriakov ▲ 46'
  2. I. Chernov ▲ 46'
  3. V. Komunitskyi ▲ 71'
  4. V. Motychak ▲ 82'
  5. A. Tykhyi ▲ 90'
Kulykiv HLV: B. Kostyk
  1. R. Dankovych
  2. V. Bilyi ▼ 76'
  3. M. Kvasnyi ▼ 68'
  4. O. Savoshko
  5. O. Nychyporenko
  6. T. Kalynchuk
  7. O. Panasiuk
  8. S. Kopyl ▼ 63'
  9. V. Ravlyk ▼ 63'
  10. A. Lebedenko
  11. O. Kos

Dự bị 4

  1. D. Penteleichuk ▲ 63'
  2. V. Patuliak ▲ 63'
  3. O. Dudarenko ▲ 68'
  4. D. Volkov ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

20Trận đấu20
12Ghi được29
46Thủng lưới19
0.6Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu