Vilkhivtsi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Pharm

Vilkhivtsi vs Real Pharm

Tỷ số chung cuộc: Vilkhivtsi 1-2 Real Pharm tại Druha Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vilkhivtsi thắng 4, hòa 0, Real Pharm thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Vil'khivtsi, Vil'khivtsi
Phong độ
LLDWD Vilkhivtsi
LLDLL Real Pharm
  1. 13' 0-1 M. Lykhovydov11m
  2. 31' A. Lykhovydov M. Lykhovydov
  3. HT0-1
  4. 46' A. Zolkin O. Skrypnik
  5. 58' M. Marchenko Y. Tretiakov
  6. 62' D. Niemchaninov 1-1
  7. 63' V. Holovin V. Funduk
  8. 63' I. Kutsyn K. Tymoshenko
  9. 71' V. Babkov D. Niemchaninov
  10. 81' 1-2 M. Marchenko
  11. 90'+3 A. Movchaniuk A. Lykhovydov
  12. FT1-2

Đội hình

Vilkhivtsi HLV: O. Zorin
  1. O. Kiktenko
  2. D. Niemchaninov ▼ 71'
  3. V. Hrachov
  4. A. Havryliuk
  5. O. Hlahola
  6. V. Debych
  7. R. Horenko
  8. K. Tymoshenko ▼ 63'
  9. V. Funduk ▼ 63'
  10. E. Tarasov
  11. M. Shestakov

Dự bị 3

  1. V. Holovin ▲ 63'
  2. I. Kutsyn ▲ 63'
  3. V. Babkov ▲ 71'
Real Pharm
  1. O. Drui
  2. D. Kuriakov
  3. O. Tarasov
  4. A. Melenchuk
  5. V. Haivanenko
  6. O. Mulyk
  7. M. Lykhovydov ▼ 31'
  8. O. Faber
  9. Y. Tretiakov ▼ 58'
  10. S. Barsukov
  11. O. Skrypnik ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Lykhovydov ▲ 31'
  2. A. Zolkin ▲ 46'
  3. M. Marchenko ▲ 58'
  4. A. Movchaniuk ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

19Trận đấu20
20Ghi được12
29Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận0.6
5Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu