Kolos Kovalivka II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chayka

Kolos Kovalivka II vs Chayka

Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka II 1-1 Chayka tại Druha Liga, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka II thắng 1, hòa 4, Chayka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Yuvilejnyj, Bucha
Phong độ
LLLWL Kolos Kovalivka II
DWWLL Chayka
  1. 10' B. Rubliov 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' V. Zhuravel D. Dymnych
  4. 64' D. Khrul B. Rubliov
  5. 64' O. Sychevskyi V. Harnaha
  6. 64' V. Yevstratenko H. Venher
  7. 68' 1-1 P. Savchuk
  8. 77' V. Kanaiev I. Liashchuk
  9. 77' O. Bryzhenko S. Shevchuk
  10. 81' D. Shakun D. Sychevskyi
  11. 82' D. Berezka V. Liubko
  12. 87' A. Muzychenko D. Vlasiuk
  13. 87' V. Shmorhun O. Huskov
  14. FT1-1

Đội hình

Kolos Kovalivka II HLV: V. Bondarenko
  1. D. Mikhieiev
  2. S. Basov
  3. B. Sokol
  4. I. Skliarenko
  5. I. Liashchuk ▼ 77'
  6. S. Shevchuk ▼ 77'
  7. V. Turchanov
  8. I. Kharatin
  9. V. Liubko ▼ 82'
  10. D. Dymnych ▼ 64'
  11. B. Rubliov ▼ 64'

Dự bị 5

  1. V. Zhuravel ▲ 64'
  2. D. Khrul ▲ 64'
  3. V. Kanaiev ▲ 77'
  4. O. Bryzhenko ▲ 77'
  5. D. Berezka ▲ 82'
Chayka HLV: I. Lutsenko
  1. V. Kolomiiets
  2. A. Makhonin
  3. O. Kalchuk
  4. O. Huskov ▼ 87'
  5. D. Sychevskyi ▼ 81'
  6. S. Klymenko
  7. H. Venher ▼ 64'
  8. D. Vlasiuk ▼ 87'
  9. O. Savchuk
  10. P. Savchuk
  11. V. Harnaha ▼ 64'

Dự bị 5

  1. O. Sychevskyi ▲ 64'
  2. V. Yevstratenko ▲ 64'
  3. D. Shakun ▲ 81'
  4. A. Muzychenko ▲ 87'
  5. V. Shmorhun ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

21Trận đấu20
33Ghi được15
18Thủng lưới25
1.57Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu