Chayka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolos Kovalivka II

Chayka vs Kolos Kovalivka II

Tỷ số chung cuộc: Chayka 0-0 Kolos Kovalivka II tại Druha Liga, 8 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 0, hòa 4, Kolos Kovalivka II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 1
Sân vận động
Tsentralnyi stadion im. Mikhaila Brukvenka, Makariv
Phong độ
DWWLL Chayka
LLLWL Kolos Kovalivka II
  1. HT0-0
  2. 59' V. Yevstratenko V. Shmorhun
  3. 59' O. Savchuk O. Sychevskyi
  4. 59' V. Zhuravel D. Dymnych
  5. 59' O. Bryzhenko D. Berezka
  6. 66' D. Khrul I. Liashchuk
  7. 66' Y. Popravka B. Rubliov
  8. 71' P. Savchuk D. Sychevskyi
  9. 87' O. Yevtushok B. Dukhota
  10. 90' V. Liubko S. Shevchuk
  11. FT0-0

Đội hình

Chayka HLV: I. Lutsenko
  1. V. Kolomiiets
  2. V. Shmorhun ▼ 59'
  3. A. Makhonin
  4. O. Kalchuk
  5. O. Huskov
  6. B. Dukhota ▼ 87'
  7. D. Sychevskyi ▼ 71'
  8. D. Shakun
  9. S. Klymenko
  10. D. Vlasiuk
  11. O. Sychevskyi ▼ 59'

Dự bị 4

  1. V. Yevstratenko ▲ 59'
  2. O. Savchuk ▲ 59'
  3. P. Savchuk ▲ 71'
  4. O. Yevtushok ▲ 87'
Kolos Kovalivka II HLV: V. Bondarenko
  1. D. Mikhieiev
  2. O. Dytiatiev
  3. B. Sokol
  4. V. Kanaiev
  5. I. Liashchuk ▼ 66'
  6. S. Shevchuk ▼ 90'
  7. V. Turchanov
  8. A. Nedolia
  9. D. Dymnych ▼ 59'
  10. B. Rubliov ▼ 66'
  11. D. Berezka ▼ 59'

Dự bị 5

  1. V. Zhuravel ▲ 59'
  2. O. Bryzhenko ▲ 59'
  3. D. Khrul ▲ 66'
  4. Y. Popravka ▲ 66'
  5. V. Liubko ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

20Trận đấu21
15Ghi được33
25Thủng lưới18
0.75Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu