Skala 1911 Stryi vs Nyva Ternopil II
Tỷ số chung cuộc: Skala 1911 Stryi 1-2 Nyva Ternopil II tại Druha Liga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Skala 1911 Stryi thắng 3, hòa 2, Nyva Ternopil II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Sokil, Stryi
- Phong độ
- LLWWL Skala 1911 Stryi
- WLLLW Nyva Ternopil II
- 24' 0-1 V. Napuda
- 26' ▲ I. Tkachyk ▼ V. Merdieiev
- HT0-1
- 46' ▲ V. Klymak ▼ V. Tanchak
- 46' ▲ M. Vadovskyi ▼ V. Napuda
- 47' 0-2 M. Vadovskyi
- 50' ▲ D. Zavgorodnii ▼ K. Arkhypchuk
- 50' ▲ N. Hrytsak ▼ V. Lukianchenko
- 67' ▲ N. Yanchyshyn ▼ B. Bidzinskyi
- 72' ▲ M. Matsiievskyi ▼ A. Raliuchenko
- 72' ▲ R. Malskyi ▼ I. Zhumiha
- 79' ▲ D. Skochelias ▼ Y. Mykhailiv
- 88' ▲ O. Kovbasniuk ▼ D. Dovbetskyi
- 90'+1 N. Grytsak
- 90'+1 N. Grytsak
- 90' O. Rudenko 1-2
- FT1-2
Đội hình
- K. Arkhypchuk ▼ 50'
- R. Nykolyshyn
- I. Pastukh
- O. Rudenko
- M. Averianov
- A. Raliuchenko ▼ 72'
- V. Merdieiev ▼ 26'
- V. Lukianchenko ▼ 50'
- I. Tsurkan
- A. Fesenko
- I. Zhumiha ▼ 72'
Dự bị 5
- I. Tkachyk ▲ 26'
- D. Zavgorodnii ▲ 50'
- N. Hrytsak ▲ 50'
- M. Matsiievskyi ▲ 72'
- R. Malskyi ▲ 72'
- P. Ripak
- V. Tanchak ▼ 46'
- M. Bats
- V. Matusevych
- D. Dovbetskyi ▼ 88'
- D. Makhinka
- Y. Mykhailiv ▼ 79'
- V. Mendruk
- B. Bidzinskyi ▼ 67'
- V. Mykhailiv
- V. Napuda ▼ 46'
Dự bị 5
- V. Klymak ▲ 46'
- M. Vadovskyi ▲ 46'
- N. Yanchyshyn ▲ 67'
- D. Skochelias ▲ 79'
- O. Kovbasniuk ▲ 88'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
24Trận đấu18
40Ghi được15
27Thủng lưới30
1.67Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai8