Nyva Ternopil II vs Skala 1911 Stryi
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil II 0-0 Skala 1911 Stryi tại Druha Liga, 7 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil II thắng 1, hòa 2, Skala 1911 Stryi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadioni Im. Leva Brovarsʹkoho, Sambir
- Phong độ
- WLLLW Nyva Ternopil II
- LLWWL Skala 1911 Stryi
- HT0-0
- 68' ▲ A. Fedor ▼ M. Averianov
- 68' ▲ M. Matsiievskyi ▼ I. Tsurkan
- 71' ▲ B. Bidzinskyi ▼ M. Pezhynskyi
- 72' ▲ V. Merdieiev ▼ A. Fesenko
- 72' ▲ Y. Kravchenko ▼ V. Lukianchenko
- 81' ▲ V. Matusevych ▼ B. Vyshynskyi
- 81' ▲ M. Vadovskyi ▼ D. Dovbetskyi
- 83' ▲ R. Lisovyk ▼ R. Nykolyshyn
- 88' ▲ M. Haiduk ▼ M. Liteplo
- 88' ▲ Y. Boliuk ▼ V. Napuda
- FT0-0
Đội hình
- P. Ripak
- S. Davydov
- O. Hereha
- D. Dovbetskyi ▼ 81'
- V. Klymak
- M. Liteplo ▼ 88'
- D. Skochelias
- N. Yanchyshyn
- B. Vyshynskyi ▼ 81'
- M. Pezhynskyi ▼ 71'
- V. Napuda ▼ 88'
Dự bị 5
- B. Bidzinskyi ▲ 71'
- M. Vadovskyi ▲ 81'
- V. Matusevych ▲ 81'
- M. Haiduk ▲ 88'
- Y. Boliuk ▲ 88'
- K. Arkhypchuk
- R. Nykolyshyn ▼ 83'
- R. Tsen
- I. Pastukh
- A. Yanata
- O. Rudenko
- M. Averianov ▼ 68'
- A. Raliuchenko
- V. Lukianchenko ▼ 72'
- I. Tsurkan ▼ 68'
- A. Fesenko ▼ 72'
Dự bị 5
- M. Matsiievskyi ▲ 68'
- A. Fedor ▲ 68'
- V. Merdieiev ▲ 72'
- Y. Kravchenko ▲ 72'
- R. Lisovyk ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
18Trận đấu24
15Ghi được40
30Thủng lưới27
0.83Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai23