FC Oleksandriya II vs Trostianets
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya II 2-2 Trostianets tại Druha Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya II thắng 3, hòa 3, Trostianets thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 4
- Phong độ
- DDWLL FC Oleksandriya II
- WDWDD Trostianets
- 31' 0-1 M. Kovalenko
- 40' Y. Myzyuk
- 41' Y. Bazaiev11m 1-1
- 45'+1 V. Pohorilyi 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Radchenko ▼ S. Lebediev
- 62' ▲ V. Morokhovets ▼ M. Serhiichuk
- 62' ▲ M. Koshkin ▼ S. Derevynskyi
- 74' ▲ A. Petryk ▼ V. Pohorilyi
- 74' ▲ M. Astafiev ▼ S. Haloian
- 77' ▲ Y. Prodanov ▼ S. Kozak
- 79' ▲ N. Kaida ▼ Y. Bazaiev
- 79' ▲ D. Polishchuk ▼ D. Vashchenko
- 90'+1 ▲ V. Olkhovyk ▼ I. Duvniak
- 90'+1 2-2 A. Klius11m
- FT2-2
Đội hình
- V. Dolhyi
- D. Skorko
- I. Ukhan
- Y. Matviiv
- D. Hrazhdan
- S. Lebediev ▼ 46'
- S. Haloian ▼ 74'
- Y. Bazaiev ▼ 79'
- D. Vashchenko ▼ 79'
- V. Pohorilyi ▼ 74'
- V. Shapovalov
Dự bị 5
- M. Radchenko ▲ 46'
- A. Petryk ▲ 74'
- M. Astafiev ▲ 74'
- N. Kaida ▲ 79'
- D. Polishchuk ▲ 79'
- I. Dubovyi
- A. Klius
- Y. Myziuk
- I. Duvniak ▼ 90'
- S. Derevynskyi ▼ 62'
- A. Slipukhin
- B. Voloshko
- M. Serhiichuk ▼ 62'
- V. Shapoval
- M. Kovalenko
- S. Kozak ▼ 77'
Dự bị 4
- V. Morokhovets ▲ 62'
- M. Koshkin ▲ 62'
- Y. Prodanov ▲ 77'
- V. Olkhovyk ▲ 90'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
18Trận đấu19
30Ghi được20
19Thủng lưới17
1.67Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai12