Nyva Vinnytsya
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kremin' II

Nyva Vinnytsya vs Kremin' II

Tỷ số chung cuộc: Nyva Vinnytsya 2-0 Kremin' II tại Druha Liga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nyva Vinnytsya thắng 4, hòa 0, Kremin' II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 26
Sân vận động
NTB Nyva Pole 1, Vinnytsia
Phong độ
DDDWL Nyva Vinnytsya
LLWLD Kremin' II
  1. 8' K. Pihariev Z. Zlatiev
  2. HT0-0
  3. 62' O. Shvets A. Vlasenko
  4. 64' B. Lototskyi 1-0
  5. 76' D. Kobtsov V. Khorenzhenko
  6. 76' D. Rohulskyi V. Varianyk
  7. 77' V. Bezklynskyi K. Pihariev
  8. 77' I. Rudniev D. Kuriakov
  9. 79' D. Rohulskyi 2-0
  10. 83' D. Chyhur A. Petlenko
  11. 86' N. Hontar N. Pasternak
  12. 86' M. Hlova D. Pokas
  13. FT2-0

Đội hình

Nyva Vinnytsya HLV: Y. Yaroshenko
  1. R. Zakharchuk
  2. O. Boriachuk
  3. B. Lototskyi
  4. V. Strashkevych
  5. A. Zahorulko
  6. Y. Mezhenskyi
  7. V. Varianyk ▼ 76'
  8. A. Petlenko ▼ 83'
  9. D. Melnyk
  10. A. Vlasenko ▼ 62'
  11. V. Khorenzhenko ▼ 76'

Dự bị 4

  1. O. Shvets ▲ 62'
  2. D. Kobtsov ▲ 76'
  3. D. Rohulskyi ▲ 76'
  4. D. Chyhur ▲ 83'
Kremin' II
  1. A. Matus
  2. O. Dykhtiaruk
  3. I. Zaichenko
  4. M. Klepko
  5. D. Kuriakov ▼ 77'
  6. D. Sabiiev
  7. V. Molko
  8. D. Pokas ▼ 86'
  9. N. Pasternak ▼ 86'
  10. Y. Barinov
  11. Z. Zlatiev ▼ 8'

Dự bị 5

  1. K. Pihariev ▲ 8'
  2. V. Bezklynskyi ▲ 77'
  3. I. Rudniev ▲ 77'
  4. N. Hontar ▲ 86'
  5. M. Hlova ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Druzhba Myrivka
26 50 - 13 +37 62
2
UCSA
26 62 - 13 +49 62
3
Zvyahel
26 63 - 17 +46 61
4
Chayka
26 43 - 18 +25 51
5
Karpaty II
26 35 - 39 -4 39
6
Skala 1911 Stryi
26 32 - 33 -1 38
7
Kudrivka
26 33 - 40 -7 37
8
Nyva Vinnytsya
26 36 - 35 +1 36
9
Rukh Vynnyky II
26 29 - 36 -7 34
10
Lokomotiv Kyiv
26 34 - 43 -9 28
11
Trostianets
26 23 - 37 -14 21
12
Real Pharm
26 17 - 51 -34 19
13
Kremin' II
26 11 - 66 -55 6
14
Metalurh Zaporizhya II
26 17 - 44 -27 16
15
VAST
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off

So sánh

30Trận đấu27
45Ghi được12
45Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận0.44
9Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu