Kremin' II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Nyva Vinnytsya

Kremin' II vs Nyva Vinnytsya

Tỷ số chung cuộc: Kremin' II 0-5 Nyva Vinnytsya tại Druha Liga, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kremin' II thắng 0, hòa 0, Nyva Vinnytsya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 11
Sân vận động
Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
Phong độ
LLWLD Kremin' II
DDDWL Nyva Vinnytsya
  1. 3' 0-1 O. Shvets
  2. 14' 0-2 V. Strashkevych
  3. 39' 0-3 A. Petlenko11m
  4. 44' 0-4 A. Zagorulko
  5. HT0-4
  6. 46' P. Tuboliev O. Dykhtyaruk
  7. 61' D. Kobtsov O. Shvets
  8. 63' 0-5 O. Evtikhov
  9. 64' M. Hlova A. Pyatybrat
  10. 64' I. Zaychenko Z. Zlatyev
  11. 67' N. Gontar R. Tylokha
  12. 67' O. Melnyk Y. Mezhenskyi
  13. 67' I. Riabyi V. Strashkevych
  14. 72' B. Shukhman Y. Vichnyi
  15. FT0-5

Đội hình

Kremin' II HLV: R. Loktionov
  1. S. Oksenenko
  2. O. Dykhtyaruk ▼ 46'
  3. M. Klepko
  4. D. Kuryakov
  5. D. Sabiev
  6. R. Tylokha ▼ 67'
  7. A. Pyatybrat ▼ 64'
  8. D. Pokas
  9. S. Rokotyanskyi
  10. I. Barinov
  11. Z. Zlatyev ▼ 64'

Dự bị 4

  1. P. Tuboliev ▲ 46'
  2. M. Hlova ▲ 64'
  3. I. Zaychenko ▲ 64'
  4. N. Gontar ▲ 67'
Nyva Vinnytsya HLV: Y. Yaroshenko
  1. Y. Vichnyi ▼ 72'
  2. R. Nykytyuk
  3. D. Rogulskyi
  4. O. Evtikhov
  5. V. Strashkevych ▼ 67'
  6. A. Zagorulko
  7. Y. Mezhenskyi ▼ 67'
  8. O. Nychyporenko
  9. O. Shvets ▼ 61'
  10. A. Petlenko
  11. A. Vlasenko

Dự bị 4

  1. D. Kobtsov ▲ 61'
  2. O. Melnyk ▲ 67'
  3. I. Riabyi ▲ 67'
  4. B. Shukhman ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Druzhba Myrivka
26 50 - 13 +37 62
2
UCSA
26 62 - 13 +49 62
3
Zvyahel
26 63 - 17 +46 61
4
Chayka
26 43 - 18 +25 51
5
Karpaty II
26 35 - 39 -4 39
6
Skala 1911 Stryi
26 32 - 33 -1 38
7
Kudrivka
26 33 - 40 -7 37
8
Nyva Vinnytsya
26 36 - 35 +1 36
9
Rukh Vynnyky II
26 29 - 36 -7 34
10
Lokomotiv Kyiv
26 34 - 43 -9 28
11
Trostianets
26 23 - 37 -14 21
12
Real Pharm
26 17 - 51 -34 19
13
Kremin' II
26 11 - 66 -55 6
14
Metalurh Zaporizhya II
26 17 - 44 -27 16
15
VAST
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off

So sánh

27Trận đấu30
12Ghi được45
67Thủng lưới45
0.44Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
7Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu