AFSK Kyiv
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty

AFSK Kyiv vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: AFSK Kyiv 0-3 Karpaty tại Druha Liga, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AFSK Kyiv thắng 0, hòa 0, Karpaty thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Livyy Bereh, Kiev
Trọng tài
Y. Pesotskiy
Phong độ
LLLLL AFSK Kyiv
WWDLW Karpaty
  1. 17' O. Berezynets M. Neskey
  2. 26' 0-1 D. Galenkov
  3. HT0-1
  4. 65' V. Zastavnyi I. Povalii
  5. 72' I. Sydorenko D. Sakhno
  6. 72' E. Finchenko O. Studinikin
  7. 75' 0-2 D. Kozhanov
  8. 82' Y. Budnik M. Gumenyuk
  9. 82' 0-3 V. Zastavnyi
  10. 85' V. Garnaga V. Roenko
  11. 85' O. Ermachenko D. Kozhanov
  12. 85' O. Matkobozhyk I. Lobay
  13. 89' D. Prytykovskyi A. Titunin
  14. FT0-3

Đội hình

AFSK Kyiv HLV: V. Nivinskyi
  1. M. Prymachenko
  2. S. Klyuchyk
  3. B. Kurtyak
  4. D. Rogulskyi
  5. M. Vechurko
  6. M. Neskey ▼ 17'
  7. V. Roenko ▼ 85'
  8. D. Sakhno ▼ 72'
  9. M. Nagornyi
  10. S. Koshlyak
  11. O. Studinikin ▼ 72'

Dự bị 4

  1. O. Berezynets ▲ 17'
  2. I. Sydorenko ▲ 72'
  3. E. Finchenko ▲ 72'
  4. V. Garnaga ▲ 85'
Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. I. Siletskyi
  2. S. Siminin
  3. V. Boldenkov
  4. I. Lobay ▼ 85'
  5. I. Povalii ▼ 65'
  6. A. Tkachuk
  7. D. Kozhanov ▼ 85'
  8. A. Chachua
  9. A. Titunin ▼ 89'
  10. D. Galenkov
  11. M. Gumenyuk ▼ 82'

Dự bị 5

  1. V. Zastavnyi ▲ 65'
  2. Y. Budnik ▲ 82'
  3. O. Ermachenko ▲ 85'
  4. O. Matkobozhyk ▲ 85'
  5. D. Prytykovskyi ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu23
8Ghi được53
41Thủng lưới14
0.4Bàn thắng mỗi trận2.3
2Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn14
3Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu