Karpaty
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
AFSK Kyiv

Karpaty vs AFSK Kyiv

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 2-1 AFSK Kyiv tại Druha Liga, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 3, hòa 0, AFSK Kyiv thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
M. Rayda
Phong độ
WWDLW Karpaty
LLLLL AFSK Kyiv
  1. 5' V. Zastavnyi 1-0
  2. 28' O. Dudarenko 2-0
  3. 30' 2-1 V. Garnaga
  4. HT2-1
  5. 58' A. Tkachuk M. Gumenyuk
  6. 62' I. Povalii O. Dudarenko
  7. 63' O. Ermachenko V. Pryymak
  8. 67' D. Galenkov V. Zastavnyi
  9. 73' E. Finchenko V. Garnaga
  10. 75' O. Matkobozhyk V. Boldenkov
  11. 77' B. Nagayskyi V. Roenko
  12. 86' B. Olabyn M. Neskey
  13. 86' H. Semchuk D. Sakhno
  14. FT2-1

Đội hình

Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. I. Siletskyi
  2. S. Siminin
  3. V. Zastavnyi ▼ 67'
  4. V. Boldenkov ▼ 75'
  5. I. Lobay
  6. V. Pryymak ▼ 63'
  7. O. Dudarenko ▼ 62'
  8. D. Kozhanov
  9. A. Chachua
  10. Y. Budnik
  11. M. Gumenyuk ▼ 58'

Dự bị 5

  1. A. Tkachuk ▲ 58'
  2. I. Povalii ▲ 62'
  3. O. Ermachenko ▲ 63'
  4. D. Galenkov ▲ 67'
  5. O. Matkobozhyk ▲ 75'
AFSK Kyiv HLV: V. Nivinskyi
  1. M. Prymachenko
  2. S. Klyuchyk
  3. B. Kurtyak
  4. D. Zelenko
  5. K. Rudovskyi
  6. M. Vechurko
  7. M. Neskey ▼ 86'
  8. V. Roenko ▼ 77'
  9. D. Sakhno ▼ 86'
  10. M. Nagornyi
  11. V. Garnaga ▼ 73'

Dự bị 4

  1. E. Finchenko ▲ 73'
  2. B. Nagayskyi ▲ 77'
  3. B. Olabyn ▲ 86'
  4. H. Semchuk ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu20
53Ghi được8
14Thủng lưới41
2.3Bàn thắng mỗi trận0.4
14Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu