Chayka
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Karpaty Halych

Chayka vs Karpaty Halych

Tỷ số chung cuộc: Chayka 0-5 Karpaty Halych tại Druha Liga, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 0, hòa 1, Karpaty Halych thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Central'niy, Makariv
Trọng tài
V. Fayda
Phong độ
DWWLL Chayka
DWDLW Karpaty Halych
  1. 24' 0-1 A. Vychizhanin
  2. 27' 0-2 S. Melinyshyn
  3. 45' 0-3 N. Sushchak
  4. HT0-3
  5. 46' R. Danilovskyi O. Avramenko
  6. 46' 0-4 F. Hammond
  7. 49' K. Kovalenko A. Muzychenko
  8. 49' S. Rusyan M. Potopalskyi
  9. 64' V. Matusevych O. Bereza
  10. 67' O. Mosiyuk I. Malyshkin
  11. 71' S. Vasylenko Nivaldo
  12. 71' I. Scotto F. Hammond
  13. 83' B. Mordas A. Bey
  14. 83' D. Vallejos N. Sushchak
  15. 84' 0-5 I. Scotto
  16. 89' V. Klymenko Y. Mnyshenko
  17. FT0-5

Đội hình

Chayka HLV: D. Khomutov
  1. K. Zlotar
  2. A. Bartoshuk
  3. A. Muzychenko ▼ 49'
  4. I. Malyshkin ▼ 67'
  5. M. Tsebro
  6. M. Potopalskyi ▼ 49'
  7. D. Shakun
  8. Nivaldo ▼ 71'
  9. V. Tymenko
  10. O. Dovgyi
  11. Y. Mnyshenko ▼ 89'

Dự bị 5

  1. K. Kovalenko ▲ 49'
  2. S. Rusyan ▲ 49'
  3. O. Mosiyuk ▲ 67'
  4. S. Vasylenko ▲ 71'
  5. V. Klymenko ▲ 89'
Karpaty Halych HLV: Carlos Inarejos
  1. N. Stegnitskyi
  2. O. Avramenko ▼ 46'
  3. S. Melinyshyn
  4. O. Bereza ▼ 64'
  5. T. Kalynchuk
  6. R. Lebed
  7. A. Vychizhanin
  8. F. Hammond ▼ 71'
  9. A. Bey ▼ 83'
  10. N. Sushchak ▼ 83'
  11. G. Martínez

Dự bị 5

  1. R. Danilovskyi ▲ 46'
  2. V. Matusevych ▲ 64'
  3. I. Scotto ▲ 71'
  4. B. Mordas ▲ 83'
  5. D. Vallejos ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu20
19Ghi được23
41Thủng lưới27
0.9Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu