Chayka
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty Halych

Chayka vs Karpaty Halych

Tỷ số chung cuộc: Chayka 0-3 Karpaty Halych tại Druha Liga, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 0, hòa 1, Karpaty Halych thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 14
Sân vận động
Knyazha-Arena, Shchaslyve
Trọng tài
V. Bakulin
Phong độ
DWWLL Chayka
DWDLW Karpaty Halych
  1. 3' 0-1 A. Bey
  2. HT0-1
  3. 58' R. Lebed V. Strashkevych
  4. 58' V. Khomchenko I. Khudobyak
  5. 62' S. Shevchuk E. Safikhanov
  6. 69' 0-2 N. Verbnyi
  7. 70' V. Merdeev A. Bey
  8. 74' M. Stolyarov O. Lyga
  9. 74' R. Kunoun Mohamed Sadeg
  10. 75' V. Tanchyn V. Semchuk
  11. 79' A. Darda T. Pogranichnyi
  12. 79' 0-3 I. Nagornyi
  13. 82' A. Vychizhanin B. Kozak
  14. 87' O. Yarmak O. Medved
  15. FT0-3

Đội hình

Chayka HLV: V. Bogodelov
  1. Y. Shkarban
  2. A. Bartoshuk
  3. A. Muzychenko
  4. Mohamed Sadeg ▼ 74'
  5. D. Shakun
  6. T. Pogranichnyi ▼ 79'
  7. V. Tymenko
  8. O. Medved ▼ 87'
  9. O. Mosiyuk
  10. E. Safikhanov ▼ 62'
  11. O. Lyga ▼ 74'

Dự bị 5

  1. S. Shevchuk ▲ 62'
  2. M. Stolyarov ▲ 74'
  3. R. Kunoun ▲ 74'
  4. A. Darda ▲ 79'
  5. O. Yarmak ▲ 87'
Karpaty Halych HLV: R. Gnativ
  1. O. Vulchyn
  2. R. Nykytyuk
  3. I. Nagornyi
  4. I. Poruchynskyi
  5. O. Matushevskyi
  6. V. Strashkevych ▼ 58'
  7. N. Verbnyi
  8. B. Kozak ▼ 82'
  9. I. Khudobyak ▼ 58'
  10. V. Semchuk ▼ 75'
  11. A. Bey ▼ 70'

Dự bị 5

  1. R. Lebed ▲ 58'
  2. V. Khomchenko ▲ 58'
  3. V. Merdeev ▲ 70'
  4. V. Tanchyn ▲ 75'
  5. A. Vychizhanin ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
26Ghi được43
38Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu