Bukovyna
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Lyubomyr Stavyshche

Bukovyna vs Lyubomyr Stavyshche

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 4-1 Lyubomyr Stavyshche tại Druha Liga, 23 tháng 10, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Trọng tài
M. Firsov
Phong độ
WWDDD Bukovyna
DLLWL Lyubomyr Stavyshche
  1. 20' O. Loginov 1-0
  2. 26' A. Ella 2-0
  3. 30' V. Palagnyuk 3-0
  4. 36' B. Kozyi A. Marchenko
  5. 45'+1 V. Palagnyuk11m 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' I. Kravchenko D. Bondar
  8. 46' L. Nadiradze I. Tymoshenko
  9. 60' A. Kyyanytsya D. Zhdanov
  10. 65' 4-1 M. Komisar
  11. 85' A. Yurchenko Y. Nikolashyn
  12. FT4-1

Đội hình

Bukovyna HLV: Y. Kovalenko
  1. I. Ponomarenko
  2. O. Loginov
  3. R. Nykolyshyn
  4. B. Orlovskyi
  5. A. Ella
  6. T. Syvka
  7. V. Stolyar
  8. V. Volynets
  9. K. Durueke
  10. V. Palagnyuk
  11. V. Gakman
Lyubomyr Stavyshche HLV: V. Lazorenko
  1. M. Ovcharov
  2. V. Bobrov
  3. I. Tymoshenko ▼ 46'
  4. A. Marchuk
  5. D. Melnychuk
  6. A. Marchenko ▼ 36'
  7. D. Zhdanov ▼ 60'
  8. S. Shyshkin
  9. M. Komisar
  10. Y. Nikolashyn ▼ 85'
  11. D. Bondar ▼ 46'

Dự bị 5

  1. B. Kozyi ▲ 36'
  2. I. Kravchenko ▲ 46'
  3. L. Nadiradze ▲ 46'
  4. A. Kyyanytsya ▲ 60'
  5. A. Yurchenko ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
23Ghi được8
21Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận0.4
9Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu