Obolon'-Brovar II vs Dinaz Vyshhorod
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar II 0-5 Dinaz Vyshhorod tại Druha Liga, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar II thắng 1, hòa 0, Dinaz Vyshhorod thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Bucha
- Trọng tài
- N. Dyord
- Phong độ
- DWWLL Obolon'-Brovar II
- LLDDL Dinaz Vyshhorod
- 17' 0-1 V. Bovtruk
- 22' 0-2 A. Bryzhchuk
- HT0-2
- 46' ▲ A. Rafalskyi ▼ O. Shchebetun
- 46' ▲ A. Kornev ▼ D. Kasimov
- 67' ▲ S. Galoyan ▼ A. Chidomere
- 73' ▲ A. Baftalovskyi ▼ V. Bovtruk
- 73' 0-3 A. Bryzhchuk
- 79' ▲ V. Maydanovych ▼ A. Arakelyan
- 80' ▲ V. Koreshkov ▼ A. Bryzhchuk
- 89' ▲ Y. Izotov ▼ O. Apanchuk
- 89' ▲ A. Voloshin ▼ O. Garbar
- 89' ▲ Z. Dobrovolskyi ▼ M. Banasevych
- 90' ▲ V. Ryabtsev ▼ V. Ulyanchenko
- 90'+1 0-4 A. Voloshin
- 90'+3 0-5 Y. Chepurnenko
- FT0-5
Đội hình
- D. Fastov
- K. Kovalenko
- A. Terekhov
- B. Pokoiovyi
- M. Potopalskyi
- V. Ulyanchenko ▼ 90'
- D. Kasimov ▼ 46'
- A. Arakelyan ▼ 79'
- O. Shchebetun ▼ 46'
- A. Chidomere ▼ 67'
- S. Vasylenko
Dự bị 5
- A. Rafalskyi ▲ 46'
- A. Kornev ▲ 46'
- S. Galoyan ▲ 67'
- V. Maydanovych ▲ 79'
- V. Ryabtsev ▲ 90'
- I. Kryknin
- D. Petrenko
- R. Pomazan
- O. Garbar ▼ 89'
- Y. Chepurnenko
- V. Bovtruk ▼ 73'
- M. Banasevych ▼ 89'
- V. Dmytrenko
- I. Kirienko
- O. Apanchuk ▼ 89'
- A. Bryzhchuk ▼ 80'
Dự bị 5
- A. Baftalovskyi ▲ 73'
- V. Koreshkov ▲ 80'
- Y. Izotov ▲ 89'
- A. Voloshin ▲ 89'
- Z. Dobrovolskyi ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 46 - 13 | +33 | 57 | |
| 2 | 24 | 50 - 23 | +27 | 55 | |
| 3 | 24 | 52 - 19 | +33 | 51 | |
| 4 | 24 | 36 - 15 | +21 | 48 | |
| 5 | 24 | 42 - 25 | +17 | 46 | |
| 6 | 24 | 38 - 38 | 0 | 33 | |
| 7 | 24 | 27 - 31 | -4 | 32 | |
| 8 | 24 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 9 | 24 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 10 | 24 | 19 - 33 | -14 | 21 | |
| 11 | 24 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 12 | 24 | 16 - 43 | -27 | 13 | |
| 13 | 24 | 20 - 55 | -35 | 13 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu28
21Ghi được57
39Thủng lưới25
0.88Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai34