Obolon'-Brovar II vs Dinaz Vyshhorod
Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar II 1-2 Dinaz Vyshhorod tại Druha Liga, 30 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar II thắng 1, hòa 0, Dinaz Vyshhorod thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Bucha
- Trọng tài
- A. Ryzhiy
- Phong độ
- DWWLL Obolon'-Brovar II
- LLDDL Dinaz Vyshhorod
- 38' ▲ T. Avdalyan ▼ O. Chernyshov
- HT0-0
- 46' ▲ E. Prokopenko ▼ D. Kasimov
- 46' ▲ V. Krokhmal ▼ R. Pomazan
- 46' V. Stepanenko11m 1-0
- 53' ▲ A. Marchenko ▼ S. Rusyan
- 63' 1-1 V. Bovtruk
- 65' ▲ D. Kuzmenkov ▼ A. Chidomere
- 67' ▲ O. Bezpalyi ▼ V. Dmytrenko
- 70' ▲ M. Potopalskyi ▼ B. Kozyi
- 75' ▲ A. Derevyago ▼ D. Sychevskyi
- 90' ▲ Y. Dyshkant ▼ D. Kuzmenkov
- 90'+3 1-2 I. Tereshchenko
- FT1-2
Đội hình
- V. Kolomiets
- V. Stepanenko
- B. Pokoiovyi
- M. Chobanov
- M. Gloshardin
- A. Kornev
- D. Kasimov ▼ 46'
- D. Sychevskyi ▼ 75'
- B. Kozyi ▼ 70'
- V. Tkach
- A. Chidomere ▼ 65'
Dự bị 5
- E. Prokopenko ▲ 46'
- D. Kuzmenkov ▲ 65'
- M. Potopalskyi ▲ 70'
- A. Derevyago ▲ 75'
- Y. Dyshkant ▲ 90'
- O. Krupnichenko
- D. Petrenko
- R. Pomazan ▼ 46'
- V. Koreshkov
- A. Voloshin
- V. Bovtruk
- V. Dmytrenko ▼ 67'
- S. Rusyan ▼ 53'
- O. Bryzhenko
- O. Chernyshov ▼ 38'
- I. Tereshchenko
Dự bị 4
- T. Avdalyan ▲ 38'
- V. Krokhmal ▲ 46'
- A. Marchenko ▲ 53'
- O. Bezpalyi ▲ 67'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu23
18Ghi được30
38Thủng lưới27
0.9Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai20