Kalush
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Veres Rivne

Kalush vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Kalush 2-1 Veres Rivne tại Druha Liga, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kalush thắng 2, hòa 3, Veres Rivne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Khimik, Kalush
Trọng tài
S. Zadyran
Phong độ
DWLLW Kalush
LDWWD Veres Rivne
  1. 4' D. Knysh 1-0
  2. 12' V. Savoshko 2-0
  3. 20' A. Evdokymov S. Lyubchak
  4. 32' Y. Olevych
  5. 32' Y. Olevych
  6. 34' 2-1 M. Shestakov
  7. 42' V. Gorbachenko V. Tanchyn
  8. HT2-1
  9. 52' I. Soldat
  10. 52' I. Soldat
  11. 58' R. Lebed I. Bogach
  12. 62' S. Chebotaev Y. Solomka
  13. 72' V. Sad A. Yaremenko
  14. 83' B. Denega A. Kokhman
  15. 85' V. Mykytyn M. Mysyk
  16. FT2-1

Đội hình

Kalush HLV: S. Matviiv
  1. K. Zlotar
  2. V. Senytsya
  3. I. Poruchynskyi
  4. V. Zavalyak
  5. D. Knysh
  6. V. Savoshko
  7. I. Bogach ▼ 58'
  8. Y. Olevych
  9. V. Tanchyn ▼ 42'
  10. I. Legkyi
  11. A. Kokhman ▼ 83'

Dự bị 3

  1. V. Gorbachenko ▲ 42'
  2. R. Lebed ▲ 58'
  3. B. Denega ▲ 83'
Veres Rivne HLV: Y. Virt
  1. M. Babiychuk
  2. S. Lyubchak ▼ 20'
  3. D. Khovbosha
  4. T. Pinchuk
  5. I. Soldat
  6. S. Petko
  7. Y. Solomka ▼ 62'
  8. V. Kucherov
  9. M. Mysyk ▼ 85'
  10. M. Shestakov
  11. A. Yaremenko ▼ 72'

Dự bị 4

  1. A. Evdokymov ▲ 20'
  2. S. Chebotaev ▲ 62'
  3. V. Sad ▲ 72'
  4. V. Mykytyn ▲ 85'

Thống kê

11
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyva Ternopil
20 27 - 12 +15 41
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 48 - 15 +33 48
2
Krystal
20 47 - 17 +30 47
2
Polessya
20 28 - 11 +17 39
3
Alians Lypova Dolyna
20 51 - 12 +39 47
3
Veres Rivne
20 34 - 23 +11 36
4
Dinaz Vyshhorod
20 27 - 24 +3 31
4
Kryvbas KR
20 33 - 22 +11 33
5
Enerhiya Nova Kakhovka
20 25 - 26 -1 25
5
Kalush
20 26 - 20 +6 29
6
Nikopol
20 22 - 24 -2 24
6
Podillya Khmelnytskyi
20 23 - 25 -2 29
7
Chayka
20 25 - 21 +4 26
7
Mykolaiv II
20 18 - 32 -14 23
8
Bukovyna
20 25 - 36 -11 20
8
Tavriya
20 12 - 32 -20 17
9
Nyva Vinnytsya
20 22 - 28 -6 20
9
Real Pharm
20 10 - 38 -28 16
10
Avanhard II
20 15 - 38 -23 14
10
Uzhhorod
20 19 - 36 -17 19
11
Chornomorets II
20 17 - 42 -25 13
11
Obolon'-Brovar II
20 18 - 38 -20 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
28Ghi được40
22Thủng lưới27
1.27Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu