Veres Rivne
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kalush

Veres Rivne vs Kalush

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-1 Kalush tại Druha Liga, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 3, Kalush thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 11
Sân vận động
AGP Arena, Billericay, Essex
Trọng tài
R. Blavatskiy
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
DWLLW Kalush
  1. 17' A. Yaremenko 1-0
  2. 45' V. Zavalyak S. Lavruk
  3. HT1-0
  4. 61' Gabriel I. Bogach
  5. 68' V. Tanchyn R. Lebed
  6. 69' V. Mykytyn Y. Solomka
  7. 77' D. Skakun V. Gorbachenko
  8. 83' V. Sad A. Yaremenko
  9. 87' T. Pinchuk M. Mysyk
  10. 89' 1-1 V. Tanchyn
  11. 90' Y. Olevych V. Savoshko
  12. FT1-1

Đội hình

Veres Rivne HLV: Y. Virt
  1. M. Babiychuk
  2. D. Khovbosha
  3. S. Chebotaev
  4. I. Soldat
  5. S. Petko
  6. Y. Solomka ▼ 69'
  7. V. Kucherov
  8. M. Mysyk ▼ 87'
  9. A. Evdokymov
  10. M. Shestakov
  11. A. Yaremenko ▼ 83'

Dự bị 3

  1. V. Mykytyn ▲ 69'
  2. V. Sad ▲ 83'
  3. T. Pinchuk ▲ 87'
Kalush HLV: V. Kachur
  1. K. Zlotar
  2. V. Senytsya
  3. I. Poruchynskyi
  4. O. Matushevskyi
  5. S. Lavruk ▼ 45'
  6. R. Lebed ▼ 68'
  7. V. Savoshko ▼ 90'
  8. I. Bogach ▼ 61'
  9. I. Legkyi
  10. A. Kokhman
  11. V. Gorbachenko ▼ 77'

Dự bị 5

  1. V. Zavalyak ▲ 45'
  2. Gabriel ▲ 61'
  3. V. Tanchyn ▲ 68'
  4. D. Skakun ▲ 77'
  5. Y. Olevych ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyva Ternopil
20 27 - 12 +15 41
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 48 - 15 +33 48
2
Krystal
20 47 - 17 +30 47
2
Polessya
20 28 - 11 +17 39
3
Alians Lypova Dolyna
20 51 - 12 +39 47
3
Veres Rivne
20 34 - 23 +11 36
4
Dinaz Vyshhorod
20 27 - 24 +3 31
4
Kryvbas KR
20 33 - 22 +11 33
5
Enerhiya Nova Kakhovka
20 25 - 26 -1 25
5
Kalush
20 26 - 20 +6 29
6
Nikopol
20 22 - 24 -2 24
6
Podillya Khmelnytskyi
20 23 - 25 -2 29
7
Chayka
20 25 - 21 +4 26
7
Mykolaiv II
20 18 - 32 -14 23
8
Bukovyna
20 25 - 36 -11 20
8
Tavriya
20 12 - 32 -20 17
9
Nyva Vinnytsya
20 22 - 28 -6 20
9
Real Pharm
20 10 - 38 -28 16
10
Avanhard II
20 15 - 38 -23 14
10
Uzhhorod
20 19 - 36 -17 19
11
Chornomorets II
20 17 - 42 -25 13
11
Obolon'-Brovar II
20 18 - 38 -20 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
40Ghi được28
27Thủng lưới22
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu