Podillya Khmelnytskyi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kalush

Podillya Khmelnytskyi vs Kalush

Tỷ số chung cuộc: Podillya Khmelnytskyi 1-0 Kalush tại Druha Liga, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Podillya Khmelnytskyi thắng 2, hòa 1, Kalush thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Podillya, Khmelnytskyi
Trọng tài
S. Lapko
Phong độ
WLDLW Podillya Khmelnytskyi
DWLLW Kalush
  1. 24' Y. Olevych O. Matushevskyi
  2. 35' I. Bogach R. Gudak
  3. 45'+3 O. Volovyk 1-0
  4. HT1-0
  5. 63' R. Oprya A. Doroshenko
  6. 68' V. Gorbachenko I. Legkyi
  7. 71' V. Gonchar B. Denega
  8. 80' N. Kasyanenko
  9. 85' V. Tanchyn R. Lebed
  10. 87' A. Mulyar A. Panasenkov
  11. 90' A. Lipovuz
  12. 90' Gabriel
  13. FT1-0

Đội hình

Podillya Khmelnytskyi HLV: V. Kostyshyn
  1. E. Nesterenko
  2. O. Volovyk
  3. A. Panasenkov ▼ 87'
  4. V. Kaverin
  5. S. Zuevych
  6. Y. Shpikula
  7. A. Lipovuz
  8. R. Khudik
  9. V. Kalinin
  10. A. Doroshenko ▼ 63'
  11. Y. Morgovskyi

Dự bị 2

  1. R. Oprya ▲ 63'
  2. A. Mulyar ▲ 87'
Kalush HLV: S. Matviiv
  1. K. Zlotar
  2. R. Gudak ▼ 35'
  3. V. Senytsya
  4. O. Matushevskyi ▼ 24'
  5. V. Zavalyak
  6. R. Lebed ▼ 85'
  7. V. Savoshko
  8. B. Denega ▼ 71'
  9. Gabriel
  10. I. Legkyi ▼ 68'
  11. A. Kokhman

Dự bị 5

  1. Y. Olevych ▲ 24'
  2. I. Bogach ▲ 35'
  3. V. Gorbachenko ▲ 68'
  4. V. Gonchar ▲ 71'
  5. V. Tanchyn ▲ 85'

Thống kê

20
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyva Ternopil
20 27 - 12 +15 41
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 48 - 15 +33 48
2
Krystal
20 47 - 17 +30 47
2
Polessya
20 28 - 11 +17 39
3
Alians Lypova Dolyna
20 51 - 12 +39 47
3
Veres Rivne
20 34 - 23 +11 36
4
Dinaz Vyshhorod
20 27 - 24 +3 31
4
Kryvbas KR
20 33 - 22 +11 33
5
Enerhiya Nova Kakhovka
20 25 - 26 -1 25
5
Kalush
20 26 - 20 +6 29
6
Nikopol
20 22 - 24 -2 24
6
Podillya Khmelnytskyi
20 23 - 25 -2 29
7
Chayka
20 25 - 21 +4 26
7
Mykolaiv II
20 18 - 32 -14 23
8
Bukovyna
20 25 - 36 -11 20
8
Tavriya
20 12 - 32 -20 17
9
Nyva Vinnytsya
20 22 - 28 -6 20
9
Real Pharm
20 10 - 38 -28 16
10
Avanhard II
20 15 - 38 -23 14
10
Uzhhorod
20 19 - 36 -17 19
11
Chornomorets II
20 17 - 42 -25 13
11
Obolon'-Brovar II
20 18 - 38 -20 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được28
27Thủng lưới22
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu