Kalush
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Podillya Khmelnytskyi

Kalush vs Podillya Khmelnytskyi

Tỷ số chung cuộc: Kalush 5-2 Podillya Khmelnytskyi tại Druha Liga, 18 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kalush thắng 2, hòa 1, Podillya Khmelnytskyi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Khimik, Kalush
Trọng tài
O. Sakhno
Phong độ
DWLLW Kalush
WLDLW Podillya Khmelnytskyi
  1. 16' I. Legkyi 1-0
  2. 19' A. Kokhman 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Remenyuk I. Bogach
  5. 46' A. Doroshenko A. Mulyar
  6. 57' S. Lavruk 3-0
  7. 58' V. Pogorilyi Y. Shpikula
  8. 62' A. Gaydash O. Muzychuk
  9. 66' V. Gorbachenko V. Savoshko
  10. 72' Gabriel D. Knysh
  11. 73' S. Lavruk 4-0
  12. 74' A. Panasenkov R. Oprya
  13. 78' V. Tanchyn I. Legkyi
  14. 82' Y. Olevych V. Senytsya
  15. 82' Gabriel 5-0
  16. 86' 5-1 V. Kaverin
  17. 89' 5-2 O. Volovyk11m
  18. FT5-2

Đội hình

Kalush HLV: V. Kachur
  1. E. Popovych
  2. V. Senytsya ▼ 82'
  3. O. Matushevskyi
  4. V. Gonchar
  5. S. Lavruk
  6. D. Knysh ▼ 72'
  7. R. Lebed
  8. V. Savoshko ▼ 66'
  9. I. Bogach ▼ 46'
  10. I. Legkyi ▼ 78'
  11. A. Kokhman

Dự bị 5

  1. A. Remenyuk ▲ 46'
  2. V. Gorbachenko ▲ 66'
  3. Gabriel ▲ 72'
  4. V. Tanchyn ▲ 78'
  5. Y. Olevych ▲ 82'
Podillya Khmelnytskyi HLV: A. Fedorenko
  1. A. Fedorenko
  2. O. Volovyk
  3. V. Okhronchuk
  4. V. Kaverin
  5. S. Zuevych
  6. Y. Shpikula ▼ 58'
  7. A. Lipovuz
  8. A. Mulyar ▼ 46'
  9. O. Muzychuk ▼ 62'
  10. Y. Morgovskyi
  11. R. Oprya ▼ 74'

Dự bị 4

  1. A. Doroshenko ▲ 46'
  2. V. Pogorilyi ▲ 58'
  3. A. Gaydash ▲ 62'
  4. A. Panasenkov ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyva Ternopil
20 27 - 12 +15 41
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 48 - 15 +33 48
2
Krystal
20 47 - 17 +30 47
2
Polessya
20 28 - 11 +17 39
3
Alians Lypova Dolyna
20 51 - 12 +39 47
3
Veres Rivne
20 34 - 23 +11 36
4
Dinaz Vyshhorod
20 27 - 24 +3 31
4
Kryvbas KR
20 33 - 22 +11 33
5
Enerhiya Nova Kakhovka
20 25 - 26 -1 25
5
Kalush
20 26 - 20 +6 29
6
Nikopol
20 22 - 24 -2 24
6
Podillya Khmelnytskyi
20 23 - 25 -2 29
7
Chayka
20 25 - 21 +4 26
7
Mykolaiv II
20 18 - 32 -14 23
8
Bukovyna
20 25 - 36 -11 20
8
Tavriya
20 12 - 32 -20 17
9
Nyva Vinnytsya
20 22 - 28 -6 20
9
Real Pharm
20 10 - 38 -28 16
10
Avanhard II
20 15 - 38 -23 14
10
Uzhhorod
20 19 - 36 -17 19
11
Chornomorets II
20 17 - 42 -25 13
11
Obolon'-Brovar II
20 18 - 38 -20 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
28Ghi được26
22Thủng lưới27
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu