Balkany Zorya
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Pharm

Balkany Zorya vs Real Pharm

Tỷ số chung cuộc: Balkany Zorya 3-0 Real Pharm tại Druha Liga - Group B, 4 tháng 6, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Stadion FSK Ivan, Odessa
Phong độ
DLLWW Balkany Zorya
LLDLL Real Pharm
  1. 33' M. Titaevskyi B. Prybluda
  2. 33' S. Fedorov M. Koshkin
  3. HT0-0
  4. 49' P. Fedosov 1-0
  5. 55' M. Popov Y. Ratushnyak
  6. 58' M. Vdovychenko R. Ivanchenko
  7. 58' V. Priyomov 2-0
  8. 59' E. Glushach A. Lykhovydov
  9. 62' O. Faber O. Burakhovych
  10. 63' M. Titaevskyi 3-0
  11. 69' D. Bolokan P. Fedosov
  12. 72' S. Platunov V. Priyomov
  13. 78' O. Smarokov I. Lunev
  14. 86' O. Mykhaylichenko V. Tropanets
  15. FT3-0

Đội hình

Balkany Zorya HLV: D. Kolchyn
  1. R. Gerych
  2. O. Ilnytskyi
  3. I. Yurechko
  4. V. Klymenko
  5. V. Priyomov ▼ 72'
  6. V. Serdenyuk
  7. V. Tropanets ▼ 86'
  8. B. Prybluda ▼ 33'
  9. R. Ivanchenko ▼ 58'
  10. V. Salyuk
  11. P. Fedosov ▼ 69'

Dự bị 5

  1. M. Titaevskyi ▲ 33'
  2. M. Vdovychenko ▲ 58'
  3. D. Bolokan ▲ 69'
  4. S. Platunov ▲ 72'
  5. O. Mykhaylichenko ▲ 86'
Real Pharm HLV: A. Ryazantsev
  1. D. Starodubets
  2. S. Onufrak
  3. M. Abuzraa
  4. A. Lykhovydov ▼ 59'
  5. O. Burakhovych ▼ 62'
  6. O. Kolesnykov
  7. I. Lunev ▼ 78'
  8. Y. Ratushnyak ▼ 55'
  9. M. Koshkin ▼ 33'
  10. D. Onufrak
  11. D. Plachkov

Dự bị 5

  1. S. Fedorov ▲ 33'
  2. M. Popov ▲ 55'
  3. E. Glushach ▲ 59'
  4. O. Faber ▲ 62'
  5. O. Smarokov ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
21Ghi được13
30Thủng lưới42
0.91Bàn thắng mỗi trận0.57
6Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu