Real Pharm
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Balkany Zorya

Real Pharm vs Balkany Zorya

Tỷ số chung cuộc: Real Pharm 2-0 Balkany Zorya tại Druha Liga - Group B, 19 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Pharm thắng 1, hòa 2, Balkany Zorya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Stadion FSK Ivan, Odesa
Phong độ
LLDLL Real Pharm
WWLWL Balkany Zorya
  1. 17' D. Plachkov 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' O. Faber R. Borovyk
  4. 57' I. Mochevinskyi V. Gavrylyuk
  5. 60' V. Serdenyuk
  6. 60' D. Plachkov
  7. 65' A. Varenyk 2-0
  8. 72' A. Rudenko A. Varenyk
  9. 72' O. Mykhaylichenko V. Zlatov
  10. 74' V. Shukhovtsev D. Bolokan
  11. 77' V. Topal B. Prybluda
  12. 78' V. Svirchuk D. Penov
  13. 81' V. Cholovskyi Y. Ratushnyak
  14. FT2-0

Đội hình

Real Pharm HLV: A. Ryazantsev
  1. D. Starodubets
  2. O. Polyovyi
  3. S. Onufrak
  4. A. Lykhovydov
  5. M. Popov
  6. R. Borovyk ▼ 57'
  7. O. Kolesnykov
  8. A. Varenyk ▼ 72'
  9. Y. Ratushnyak ▼ 81'
  10. B. Prybluda ▼ 77'
  11. D. Plachkov

Dự bị 4

  1. O. Faber ▲ 57'
  2. A. Rudenko ▲ 72'
  3. V. Topal ▲ 77'
  4. V. Cholovskyi ▲ 81'
Balkany Zorya HLV: A. Parkhomenko
  1. R. Gerych
  2. A. Oprya
  3. O. Ilnytskyi
  4. D. Penov ▼ 78'
  5. R. Nykolyshyn
  6. S. Platunov
  7. K. Parkhomenko
  8. V. Gavrylyuk ▼ 57'
  9. V. Zlatov ▼ 72'
  10. V. Serdenyuk
  11. D. Bolokan ▼ 74'

Dự bị 4

  1. I. Mochevinskyi ▲ 57'
  2. O. Mykhaylichenko ▲ 72'
  3. V. Shukhovtsev ▲ 74'
  4. V. Svirchuk ▲ 78'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu27
14Ghi được24
44Thủng lưới33
0.58Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu