Kryvbas KR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mykolaiv II

Kryvbas KR vs Mykolaiv II

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-1 Mykolaiv II tại Druha Liga - Group B, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 5, hòa 2, Mykolaiv II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 4
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
DLLLL Mykolaiv II
  1. 15' B. Lototskyiphản lưới 1-0
  2. 31' S. Binevskyi T. Khussin
  3. HT1-0
  4. 46' I. Yarovoy O. Pyatov
  5. 46' V. Shvets O. Burakhovych
  6. 61' O. Kavedyaev N. Melnychuk
  7. 63' N. Malinovskyi V. Berko
  8. 69' I. Kotsyumaka O. Guskov
  9. 72' A. Protsyshyn B. Sokol
  10. 75' R. Lyopka
  11. 76' K. Zlotar K. Chernyi
  12. 90' D. Chilingir R. Gonchar
  13. 90'+4 1-1 B. Porokh
  14. FT1-1

Đội hình

Kryvbas KR HLV: G. Prykhodko
  1. R. Lyopka
  2. A. Golub
  3. B. Sokol ▼ 72'
  4. V. Zaimenko
  5. A. Grygoryk
  6. V. Ryabov
  7. O. Guskov ▼ 69'
  8. A. Dedyaev
  9. O. Pyatov ▼ 46'
  10. V. Berko ▼ 63'
  11. K. Chernyi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. I. Yarovoy ▲ 46'
  2. N. Malinovskyi ▲ 63'
  3. I. Kotsyumaka ▲ 69'
  4. A. Protsyshyn ▲ 72'
  5. K. Zlotar ▲ 76'
Mykolaiv II HLV: M. Popelyshko
  1. A. Agalarov
  2. V. Lyashevskyi
  3. N. Melnychuk ▼ 61'
  4. B. Porokh
  5. R. Gonchar ▼ 90'
  6. B. Lototskyi
  7. O. Burakhovych ▼ 46'
  8. D. Falkovskyi
  9. T. Khussin ▼ 31'
  10. N. Yamborko
  11. M. Surzhenko

Dự bị 4

  1. S. Binevskyi ▲ 31'
  2. V. Shvets ▲ 46'
  3. O. Kavedyaev ▲ 61'
  4. D. Chilingir ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
63Ghi được13
23Thủng lưới53
2.33Bàn thắng mỗi trận0.57
11Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu