Mykolaiv II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kryvbas KR

Mykolaiv II vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Mykolaiv II 1-2 Kryvbas KR tại Druha Liga - Group B, 13 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mykolaiv II thắng 0, hòa 2, Kryvbas KR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Viktoriya, Mykolaivka
Phong độ
DLLLL Mykolaiv II
DWLDW Kryvbas KR
  1. 22' I. Semenyna 1-0
  2. 40' 1-1 I. Yarovoy
  3. HT1-1
  4. 46' V. Studenko O. Burakhovych
  5. 58' A. Shmat O. Pyatov
  6. 68' S. Binevskyi B. Kuksenko
  7. 70' O. Pryalkin Y. Katelin
  8. 76' I. Kotsyumaka B. Sokol
  9. 79' Z. Sakhatskyi I. Semenyna
  10. 82' O. Soldatov V. Pasichnyk
  11. 82' Y. Gomenko S. Gvozdevych
  12. 90' D. Falkovskyi V. Shvets
  13. 90'+5 1-2 A. Grygoryk11m
  14. FT1-2

Đội hình

Mykolaiv II HLV: Y. Chaus
  1. M. Kryukov
  2. B. Kuksenko ▼ 68'
  3. V. Lyashevskyi
  4. P. Berezyanskyi
  5. B. Porokh
  6. I. Semenyna ▼ 79'
  7. V. Roslyakov
  8. D. Zadera
  9. O. Burakhovych ▼ 46'
  10. V. Shvets ▼ 90'
  11. V. Pasichnyk ▼ 82'

Dự bị 5

  1. V. Studenko ▲ 46'
  2. S. Binevskyi ▲ 68'
  3. Z. Sakhatskyi ▲ 79'
  4. O. Soldatov ▲ 82'
  5. D. Falkovskyi ▲ 90'
Kryvbas KR HLV: G. Prykhodko
  1. D. Chernysh
  2. A. Golub
  3. I. Yarovoy
  4. B. Sokol ▼ 76'
  5. V. Sosedko
  6. V. Zaymenko
  7. A. Grygoryk
  8. I. Buka
  9. S. Gvozdevych ▼ 82'
  10. O. Pyatov ▼ 58'
  11. Y. Katelin ▼ 70'

Dự bị 4

  1. A. Shmat ▲ 58'
  2. O. Pryalkin ▲ 70'
  3. I. Kotsyumaka ▲ 76'
  4. Y. Gomenko ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyva Ternopil
20 27 - 12 +15 41
1
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 48 - 15 +33 48
2
Krystal
20 47 - 17 +30 47
2
Polessya
20 28 - 11 +17 39
3
Alians Lypova Dolyna
20 51 - 12 +39 47
3
Veres Rivne
20 34 - 23 +11 36
4
Dinaz Vyshhorod
20 27 - 24 +3 31
4
Kryvbas KR
20 33 - 22 +11 33
5
Enerhiya Nova Kakhovka
20 25 - 26 -1 25
5
Kalush
20 26 - 20 +6 29
6
Nikopol
20 22 - 24 -2 24
6
Podillya Khmelnytskyi
20 23 - 25 -2 29
7
Chayka
20 25 - 21 +4 26
7
Mykolaiv II
20 18 - 32 -14 23
8
Bukovyna
20 25 - 36 -11 20
8
Tavriya
20 12 - 32 -20 17
9
Nyva Vinnytsya
20 22 - 28 -6 20
9
Real Pharm
20 10 - 38 -28 16
10
Avanhard II
20 15 - 38 -23 14
10
Uzhhorod
20 19 - 36 -17 19
11
Chornomorets II
20 17 - 42 -25 13
11
Obolon'-Brovar II
20 18 - 38 -20 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu21
18Ghi được33
32Thủng lưới23
0.9Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu