Kryvbas KR vs Alians Lypova Dolyna
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-2 Alians Lypova Dolyna tại Druha Liga - Group B, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 0, Alians Lypova Dolyna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 20
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LWLDW Alians Lypova Dolyna
- 5' I. Buka 1-0
- 30' ▲ Y. Mezhenskyi ▼ M. Gavras
- 42' 1-1 S. Zagynaylov11m
- 45'+1 1-2 S. Sharay
- HT1-2
- 61' ▲ F. Suleyman ▼ S. Zagynaylov
- 68' ▲ I. Kotsyumaka ▼ S. Gvozdevych
- 70' ▲ A. Antsybor ▼ V. Sharay
- 72' ▲ A. Shmat ▼ I. Yarovoy
- 72' ▲ O. Pryalkin ▼ Y. Gomenko
- 85' ▲ A. Shpyrenok ▼ S. Sharay
- FT1-2
Đội hình
- D. Chernysh
- A. Golub
- I. Yarovoy ▼ 72'
- B. Sokol
- V. Sosedko
- A. Grygoryk
- I. Buka
- S. Gvozdevych ▼ 68'
- V. Fetisov
- D. Nerubenko
- Y. Gomenko ▼ 72'
Dự bị 3
- I. Kotsyumaka ▲ 68'
- A. Shmat ▲ 72'
- O. Pryalkin ▲ 72'
- Y. Vazhynskyi
- K. Pikul
- M. Gavras ▼ 30'
- S. Zagynaylov ▼ 61'
- S. Prykhodko
- R. Pisnyi
- V. Sharay ▼ 70'
- S. Sharay ▼ 85'
- Y. Sydorenko
- Y. Osadchyi
- V. Zribnyak
Dự bị 4
- Y. Mezhenskyi ▲ 30'
- F. Suleyman ▲ 61'
- A. Antsybor ▲ 70'
- A. Shpyrenok ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu27
33Ghi được68
23Thủng lưới20
1.57Bàn thắng mỗi trận2.52
9Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai28