Alians Lypova Dolyna vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Alians Lypova Dolyna 3-2 Kryvbas KR tại Druha Liga - Group B, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alians Lypova Dolyna thắng 3, hòa 0, Kryvbas KR thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Sumy
- Phong độ
- LWLDW Alians Lypova Dolyna
- DWLDW Kryvbas KR
- 38' 0-1 Y. Gomenko
- 44' F. Suleyman 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ V. Fetisov ▼ B. Sokol
- 52' F. Suleyman 2-1
- 59' ▲ Y. Katelin ▼ S. Tsybulskyi
- 61' ▲ S. Gvozdevych ▼ D. Nerubenko
- 68' V. Sharay11m 3-1
- 70' 3-2 S. Gvozdevych
- 72' ▲ A. Antsybor ▼ F. Suleyman
- 77' ▲ O. Pyatov ▼ I. Buka
- 81' ▲ M. Gavras ▼ S. Sharay
- 84' ▲ Y. Osadchyi ▼ Y. Mezhenskyi
- 88' ▲ V. Sosedko ▼ A. Shmat
- 90' ▲ O. Dugienko ▼ V. Pidnebennoy
- 90' ▲ V. Makarov ▼ Y. Sydorenko
- FT3-2
Đội hình
- Y. Vazhynskyi
- O. Medvedev
- K. Pikul
- V. Pidnebennoy ▼ 90'
- O. Luchyk
- R. Pisnyi
- V. Sharay
- S. Sharay ▼ 81'
- Y. Mezhenskyi ▼ 84'
- Y. Sydorenko ▼ 90'
- F. Suleyman ▼ 72'
Dự bị 5
- A. Antsybor ▲ 72'
- M. Gavras ▲ 81'
- Y. Osadchyi ▲ 84'
- O. Dugienko ▲ 90'
- V. Makarov ▲ 90'
- V. Onopko
- A. Golub
- I. Kotsyumaka
- B. Sokol ▼ 46'
- V. Zaymenko
- A. Grygoryk
- I. Buka ▼ 77'
- S. Tsybulskyi ▼ 59'
- A. Shmat ▼ 88'
- D. Nerubenko ▼ 61'
- Y. Gomenko
Dự bị 5
- V. Fetisov ▲ 46'
- Y. Katelin ▲ 59'
- S. Gvozdevych ▲ 61'
- O. Pyatov ▲ 77'
- V. Sosedko ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu21
68Ghi được33
20Thủng lưới23
2.52Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai18