Alians Lypova Dolyna vs VPK-Ahro Shevchenkivka
Tỷ số chung cuộc: Alians Lypova Dolyna 0-1 VPK-Ahro Shevchenkivka tại Druha Liga - Group B, 13 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alians Lypova Dolyna thắng 3, hòa 1, VPK-Ahro Shevchenkivka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Sumy
- Phong độ
- LWLDW Alians Lypova Dolyna
- LWLDD VPK-Ahro Shevchenkivka
- HT0-0
- 53' ▲ S. Zagynaylov ▼ F. Suleyman
- 67' ▲ O. Krasov ▼ B. Shmygelskyi
- 73' ▲ A. Margaryan ▼ I. Budnyak
- 73' ▲ M. Dongauzer ▼ K. Doroshenko
- 75' ▲ M. Gavras ▼ S. Sharay
- 79' ▲ A. Antsybor ▼ Y. Sydorenko
- 82' ▲ M. Kolomoets ▼ Y. Yaremenko
- 83' 0-1 O. Krasov
- 90' ▲ V. Zribnyak ▼ Y. Mezhenskyi
- 90' ▲ I. Sokolyanskyi ▼ A. Sharko
- FT0-1
Đội hình
- Y. Vazhynskyi
- O. Dugienko
- K. Pikul
- V. Pidnebennoy
- O. Luchyk
- R. Pisnyi
- V. Sharay
- S. Sharay ▼ 75'
- Y. Mezhenskyi ▼ 90'
- Y. Sydorenko ▼ 79'
- F. Suleyman ▼ 53'
Dự bị 4
- S. Zagynaylov ▲ 53'
- M. Gavras ▲ 75'
- A. Antsybor ▲ 79'
- V. Zribnyak ▲ 90'
- A. Bubentsov
- K. Sydorenko
- Y. Yaremenko ▼ 82'
- O. Loginov
- E. Smirnov
- M. Vasilyev
- S. Aleksanov
- K. Doroshenko ▼ 73'
- I. Budnyak ▼ 73'
- B. Shmygelskyi ▼ 67'
- A. Sharko ▼ 90'
Dự bị 5
- O. Krasov ▲ 67'
- A. Margaryan ▲ 73'
- M. Dongauzer ▲ 73'
- M. Kolomoets ▲ 82'
- I. Sokolyanskyi ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu21
68Ghi được48
20Thủng lưới16
2.52Bàn thắng mỗi trận2.29
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai35