Amed
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Trabzonspor

Amed vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Amed 2-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Phong độ
WWLWD Amed
LWLLW Trabzonspor
  1. 11' 0-1 M. Salah · E. Muci
  2. 34' A. Simsir N. Saviolo
  3. 39' Sidny Lopes Cabral
  4. 44' Chibuike Nwaiwu
  5. 45'+5 Mbaye Diagne11mhỏng 11m
  6. 45' Y. Sor 1-1
  7. HT1-1
  8. 50' G. Orban Y. Sor
  9. 58' O. Tufan Fabinho
  10. 61' M. Yesil D. Bates
  11. 61' F. Soyalp G. Gul
  12. 71' W. Pina E. Muci
  13. 71' M. Mimaroglu S. Lopes Cabral
  14. 75' Samuel Ballet
  15. 79' A. Cisse M. Diagne
  16. 84' Umut Meraş
  17. 85' Furkan Soyalp
  18. 90'+9 Ermal Krasniqi
  19. 90'+2 Gift Orban
  20. 90'+9 Stefan Savić
  21. 90' G. Orban · M. Yesil 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Amed Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Besnik Hasi
  1. 40A. Lafont 7.6
  2. 7E. Krasniqi 7.2
  3. 4D. Bates ▼ 61' 6.9
  4. 5L. Dellova 6.6
  5. 17U. Meras 6.7
  6. 18G. Gul ▼ 61' 6.9
  7. 22R. Raveloson 6.3
  8. 10S. Ballet 6.7
  9. 91D. Saba 7.5
  10. 11Y. Sor ▼ 50' 7.3
  11. 45M. Diagne ▼ 79' 5.3

Dự bị 10

  1. 27B. Bozan
  2. 47K. Demirtas
  3. 21M. Yesil ▲ 61' 8.2
  4. 3M. Acer
  5. 33A. Cisse ▲ 79' 6.6
  6. 8F. Soyalp ▲ 61' 6.7
  7. 6C. Ustundag
  8. 93R. Lutin
  9. 74M. Khalil
  10. 99G. Orban ▲ 50' 6.6
Trabzonspor
  1. 24A. Onana 7.6
  2. 55S. Lopes Cabral ▼ 71' 6.3
  3. 27C. Nwaiwu 6.2
  4. 15S. Savic 6.3
  5. 19M. Eskihellac 6.2
  6. 6Fabinho ▼ 58' 6.9
  7. 57M. Kabasakal 6.3
  8. 7E. Muci ▼ 71' 6.3
  9. 10M. Salah 7.3
  10. 70N. Saviolo ▼ 34' 6.7
  11. 30P. Onuachu 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Yildirim
  2. 25O. Cevikkan
  3. 4S. Akaydin
  4. 39C. Ozkacar
  5. 20W. Pina ▲ 71' 5.7
  6. 11O. Tufan ▲ 58' 6.9
  7. 14U. Nayir
  8. 77M. Mimaroglu ▲ 71' 6.5
  9. 58A. Simsir ▲ 34' 7.0

Thống kê

052
530
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm8
7Trúng đích5
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị3
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
4Cứu thua5
1.18Bàn thắng ngăn chặn1.18
350Chuyền bóng526
276Chuyền chính xác453
79%Chính xác chuyền86%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Gaziantep F.K. 4-1
4 7 - 4 +3 7
6
Amed
4 7 - 5 +2 7
7
Rizespor 0-0
4 3 - 3 0 7
8
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
9
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
10
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
11
Alanyaspor 0-0
4 3 - 3 0 5
12
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe 1-4
4 6 - 11 -5 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

5Trận đấu10
9Ghi được11
5Thủng lưới15
1.8Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu