Antalyaspor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kocaelispor

Antalyaspor vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 1-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 2, hòa 0, Kocaelispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
LWWWL Kocaelispor
  1. 17' Dan Agyei
  2. 38' Habib Keita
  3. 38' J. Nonge H. Keita
  4. 41' Ahmet Oğuz
  5. HT0-0
  6. 46' N. Storm J. Ceesay
  7. 46' T. Bingol A. Oguz
  8. 54' Kenneth Paal
  9. 61' Tayfur Bingöl
  10. 63' Ramzi Safouri
  11. 64' S. Dursun D. Churlinov
  12. 67' Y. Boli R. Safuri
  13. 71' Dan Agyei
  14. 71' E. Narin D. Agyei
  15. 73' Bünyamin Balcı
  16. 73' Abdullah Yiğiter
  17. 74' Show
  18. 77' Soner Dikmen
  19. 79' Samuel Ballet
  20. 79' S. Ballet · S. van de Streek 1-0
  21. 87' B. Ozturk A. Omur
  22. 90'+7 Rigoberto Rivas
  23. FT1-0

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sami Ugurlu
  1. 21A. Yigiter 7.0
  2. 7B. Balci 7.7
  3. 30L. Giannetti 7.0
  4. 4H. Turkmen 7.2
  5. 3K. Paal 7.2
  6. 6S. Dikmen 6.7
  7. 23J. Ceesay ▼ 46' 6.7
  8. 10A. Omur ▼ 87' 6.6
  9. 8R. Safuri ▼ 67' 7.6
  10. 11S. Ballet 9.2
  11. 22S. van de Streek 6.6

Dự bị 10

  1. 1Julian
  2. 26N. Storm ▲ 46' 6.2
  3. 14G. Dzhikiya
  4. 5B. Ozturk ▲ 87' 6.6
  5. 2S. Karakoc
  6. 20H. Ilcin
  7. 89V. Sari
  8. 77Y. Boli ▲ 67' 6.6
  9. 90K. Kayaarasi
  10. 24B. Gueye
Kocaelispor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Selcuk Inan
  1. 83S. Oztasdelen 6.0
  2. 22A. Oguz ▼ 46' 6.7
  3. 2A. Dijksteel 6.7
  4. 6H. Smolcic 6.7
  5. 21M. Haidara 6.6
  6. 8H. Keita ▼ 38' 6.2
  7. 14Show 6.7
  8. 20M. Susoho 6.2
  9. 99R. Rivas 6.7
  10. 7D. Agyei ▼ 71' 6.2
  11. 17D. Churlinov ▼ 64' 6.5

Dự bị 10

  1. 35G. Degirmenci
  2. 19S. Dursun ▲ 64' 6.5
  3. 18F. Gedik
  4. 98J. Nonge ▲ 38' 6.9
  5. 97A. Ozyar
  6. 75T. Bingol ▲ 46' 6.3
  7. 3M. Cinan
  8. 89M. Kucuk
  9. 94E. Narin ▲ 71' 6.5
  10. 16D. Ceylan

Thống kê

062
460
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm7
5Trúng đích1
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị2
21Phạm lỗi21
6Thẻ vàng6
1Cứu thua4
-0.67Bàn thắng ngăn chặn-0.67
283Chuyền bóng418
216Chuyền chính xác336
76%Chính xác chuyền80%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
37Ghi được34
65Thủng lưới43
0.93Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu