Kocaelispor vs Antalyaspor
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 2-1 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 0, Antalyaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- LLWLW Antalyaspor
- 24' H. Smolcic 1-0
- 32' 1-1 L. Giannetti · R. Safuri
- 37' T. Bingol · K. Linetty 2-1
- 45'+3 Veysel Sarı
- HT2-1
- 55' Ramzi Safuri
- 58' Bruno Petković
- 58' Samuel Ballet
- 65' ▲ A. Omur ▼ R. Safuri
- 73' ▲ R. Rivas ▼ D. Churlinov
- 75' ▲ J. Ceesay ▼ S. Dikmen
- 75' ▲ D. Sinik ▼ S. Ballet
- 79' Rigoberto Rivas
- 84' Massadio Haïdara
- 84' ▲ P. Yildirim ▼ S. van de Streek
- 86' ▲ S. Yalcin ▼ T. Bingol
- 86' ▲ C. Keles ▼ D. Agyei
- 90'+1 ▲ S. Dursun ▼ B. Petkovic
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Jovanovic 6.3
- 22A. Oguz 7.7
- 5B. Balogh 6.2
- 6H. Smolcic ⚽ 8.0
- 21M. Haidara 6.7
- 8H. Keita 6.7
- 10K. Linetty ⇢ 7.3
- 7D. Agyei ▼ 86' 6.3
- 75T. Bingol ⚽ ▼ 86' 7.2
- 17D. Churlinov ▼ 73' 6.5
- 9B. Petkovic ▼ 90' 6.3
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 34O. Syrota
- 2A. Dijksteel
- 3M. Cinan
- 98J. Nonge
- 23S. Yalcin ▲ 86' 6.3
- 99R. Rivas ▲ 73' 6.2
- 18F. Gedik
- 70C. Keles ▲ 86' 6.3
- 19S. Dursun ▲ 90'
- 21A. Yigiter 5.0
- 7B. Balci 6.6
- 89V. Sari 6.3
- 30L. Giannetti ⚽ 7.9
- 3K. Paal 6.6
- 88D. Saric 7.2
- 6S. Dikmen ▼ 75' 6.6
- 8R. Safuri ⇢ ▼ 65' 6.9
- 11S. Ballet ▼ 75' 6.2
- 77Y. Boli 6.5
- 22S. van de Streek ▼ 84' 6.2
Dự bị 10
- 1Julian
- 2S. Karakoc
- 4H. Turkmen
- 10A. Omur ▲ 65' 6.6
- 14G. Dzhikiya
- 20H. Ilcin
- 23J. Ceesay ▲ 75' 6.6
- 27E. B. Tivsiz
- 70D. Sinik ▲ 75' 6.3
- 99P. Yildirim ▲ 84' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị0
0Phạm lỗi1
3Thẻ vàng3
0Cứu thua1
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
352Chuyền bóng411
275Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền80%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
34Ghi được37
43Thủng lưới65
0.83Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai21