Kasımpaşa S.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-1 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LLWWW Kocaelispor
- 2' A. Benedyczak · M. Ben Ouanes 1-0
- 23' 1-1 D. Agyei · S. Dursun
- HT1-1
- 57' ▲ T. Bingol ▼ J. Nonge
- 58' Ahmet Oğuz
- 63' ▲ R. Rivas ▼ A. Oguz
- 89' ▲ F. Gedik ▼ D. Agyei
- 90' ▲ G. Frimpong ▼ C. Winck
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gianniotis 6.3
- 2C. Winck ▼ 90' 6.9
- 20N. Opoku 6.3
- 4A. Arous 6.9
- 22K. Corekci 6.9
- 8Cafu 6.9
- 26K. Demirbay 7.0
- 71I. C. Kahveci 7.3
- 34F. Diabate 6.5
- 12M. Ben Ouanes ⇢ 7.2
- 19A. Benedyczak ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 25A. Yanar
- 23C. Tosun
- 21G. Frimpong ▲ 90'
- 11A. Kol
- 5E. Aydin
- 6B. Gultekin
- 33E. Tasdemir
- 17K. Kanatsizkus
- 77P. Gueye
- 29T. Aydin
- 83S. Oztasdelen 7.3
- 22A. Oguz ▼ 63' 6.6
- 2A. Dijksteel 6.3
- 14Show 6.7
- 21M. Haidara 6.3
- 20M. Susoho 6.9
- 8H. Keita 6.3
- 70C. Keles 6.3
- 98J. Nonge ▼ 57' 6.6
- 7D. Agyei ⚽ ▼ 89' 7.6
- 19S. Dursun ⇢ 6.5
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 10K. Linetty
- 11A. Sagat
- 99R. Rivas ▲ 63' 6.2
- 18F. Gedik ▲ 89'
- 97A. Ozyar
- 75T. Bingol ▲ 57' 6.9
- 23S. Yalcin
- 3M. Cinan
- 16D. Ceylan
Thống kê
00⚑6
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
428Chuyền bóng270
361Chuyền chính xác213
84%Chính xác chuyền79%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
36Ghi được34
55Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai17