Kocaelispor vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 0-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 0, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LLWWW Kocaelispor
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- 37' Jhon Espinoza
- 41' ▲ B. Balogh ▼ H. Smolcic
- 45' Ahmet Oğuz
- HT0-0
- 58' ▲ H. Keita ▼ K. Linetty
- 59' ▲ C. Keles ▼ J. Nonge
- 68' Yusuf Barası
- 69' ▲ A. Kol ▼ Y. Barasi
- 81' ▲ R. Rivas ▼ D. Churlinov
- 82' ▲ B. Petkovic ▼ T. Bingol
- 85' ▲ A. Szalai ▼ F. Diabate
- 85' ▲ K. Kanatsizkus ▼ P. Gueye
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Jovanovic 6.7
- 22A. Oguz 7.2
- 2A. Dijksteel 7.3
- 6H. Smolcic ▼ 41' 7.2
- 21M. Haidara 7.7
- 14Show 7.2
- 10K. Linetty ▼ 58' 6.7
- 17D. Churlinov ▼ 81' 6.6
- 98J. Nonge ▼ 59' 6.2
- 75T. Bingol ▼ 82' 7.2
- 19S. Dursun 6.6
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 5B. Balogh ▲ 41' 6.7
- 34O. Syrota
- 3M. Cinan
- 8H. Keita ▲ 58' 6.7
- 15T. Serbest
- 23S. Yalcin
- 99R. Rivas ▲ 81' 6.3
- 70C. Keles ▲ 59' 6.9
- 9B. Petkovic ▲ 82' 6.3
- 1A. Gianniotis 8.7
- 14J. Espinoza 6.6
- 20N. Opoku 7.2
- 4A. Arous 7.0
- 21G. Frimpong 6.9
- 16A. F. Baldursson 7.2
- 6C. Ustundag 6.6
- 7M. Fall 6.5
- 34F. Diabate ▼ 85' 6.3
- 9Y. Barasi ▼ 69' 6.6
- 77P. Gueye ▼ 85' 6.9
Dự bị 10
- 98S. Kazanci
- 42E. Yigit
- 41A. Szalai ▲ 85' 6.9
- 11A. Kol ▲ 69' 6.2
- 29T. Aydin
- 72Y. Eratilla
- 5A. Mujde
- 17K. Kanatsizkus ▲ 85' 6.3
- 33E. Tasdemir
- 23O. Yilmaz
Thống kê
01⚑5
⚑320
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm4
3Trúng đích0
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc3
6Việt vị0
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
1.29Bàn thắng ngăn chặn1.29
456Chuyền bóng223
372Chuyền chính xác145
82%Chính xác chuyền65%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
34Ghi được36
43Thủng lưới55
0.83Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai20