Kocaelispor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 0-1 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 0, hòa 1, Beşiktaş J.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- HT0-0
- 52' 0-1 E. Agbadou · V. Cerny
- 61' ▲ J. Nonge ▼ K. Linetty
- 61' ▲ D. Churlinov ▼ T. Bingol
- 72' ▲ M. Hekimoglu ▼ C. Under
- 81' Ahmet Oğuz
- 81' Rıdvan Yılmaz
- 81' ▲ S. Ucan ▼ K. Asllani
- 82' ▲ M. Rashica ▼ V. Cerny
- 83' Mustafa Hekimoğlu
- 90'+1 ▲ A. Sagat ▼ Show
- 90'+2 ▲ Jota Silva ▼ Oh Hyeon-Gyu
- FT0-1
Đội hình
- 35G. Degirmenci 6.9
- 22A. Oguz 6.6
- 5B. Balogh 6.9
- 6H. Smolcic 6.6
- 2A. Dijksteel 6.2
- 8H. Keita 7.3
- 14Show ▼ 90' 7.2
- 10K. Linetty ▼ 61' 6.2
- 7D. Agyei 5.9
- 19S. Dursun 6.6
- 75T. Bingol ▼ 61' 6.2
Dự bị 10
- 83S. Oztasdelen
- 11A. Sagat ▲ 90'
- 99R. Rivas
- 18F. Gedik
- 98J. Nonge ▲ 61' 6.3
- 23S. Yalcin
- 17D. Churlinov ▲ 61' 6.3
- 3M. Cinan
- 70C. Keles
- 16D. Ceylan
- 30E. Destanoglu 6.6
- 62M. Murillo 7.2
- 12E. Agbadou ⚽ 8.6
- 14F. Uduokhai 7.7
- 33R. Yilmaz 7.5
- 4W. Ndidi 7.2
- 23K. Asllani ▼ 81' 6.3
- 11C. Under ▼ 72' 6.5
- 18V. Cerny ⇢ ▼ 82' 6.3
- 15J. Olaitan 6.5
- 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 32D. S. Vasquez Llach
- 7M. Rashica ▲ 82' 7.0
- 25G. Sazdagi
- 26Jota Silva ▲ 90'
- 58Y. Ozcan
- 8S. Ucan ▲ 81' 6.6
- 17K. Kayra Yilmaz
- 35T. Djalo
- 91M. Hekimoglu ▲ 72' 6.9
- 52D. Sahin
Thống kê
01⚑1
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm11
0Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị4
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
424Chuyền bóng418
338Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền80%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu51
34Ghi được89
43Thủng lưới64
0.83Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai41