Beşiktaş J.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 3-1 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 2, hòa 1, Kocaelispor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Tüpraş Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- LLWWW Kocaelispor
- -5' Gökhan Değirmenci
- 4' Rafa Silva · T. Abraham 1-0
- 10' Aleksandar Jovanović
- 10' V. Cerny 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Serbest ▼ D. Churlinov
- 50' 2-1 T. Bingol · H. Keita
- 55' Gökhan Sazdağı
- 55' ▲ Jota Silva ▼ T. Abraham
- 64' Rigoberto Rivas
- 70' ▲ J. Nonge ▼ H. Keita
- 77' ▲ C. Under ▼ V. Cerny
- 78' ▲ K. Kayra Yilmaz ▼ W. Ndidi
- 78' ▲ D. Agyei ▼ T. Bingol
- 78' ▲ C. Keles ▼ R. Rivas
- 85' ▲ S. Dursun ▼ B. Balogh
- 89' ▲ M. Hekimoglu ▼ Rafa Silva
- 90' Serdar Dursun
- 90' O. Syrotaphản lưới 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Gunok 6.3
- 25G. Sazdagi 6.6
- 35T. Djalo 6.9
- 53E. Topcu 6.6
- 39D. Jurasek 7.3
- 4W. Ndidi ▼ 78' 6.6
- 10O. Kokcu 7.2
- 18V. Cerny ⚽ ▼ 77' 7.6
- 27Rafa Silva ⚽ ▼ 89' 7.7
- 19E. B. Toure 7.3
- 9T. Abraham ⇢ ▼ 55' 7.3
Dự bị 10
- 30E. Destanoglu
- 3Gabriel Paulista
- 7M. Rashica
- 11C. Under ▲ 77' 6.9
- 14F. Uduokhai
- 17K. Kayra Yilmaz ▲ 78' 6.9
- 26Jota Silva ▲ 55' 6.3
- 33R. Yilmaz
- 52D. Sahin
- 91M. Hekimoglu ▲ 89' 6.7
- 1A. Jovanovic 7.2
- 2A. Dijksteel 6.2
- 5B. Balogh ▼ 85' 6.2
- 34O. Syrota 5.9
- 3M. Cinan 5.9
- 14Show 7.2
- 8H. Keita ⇢ ▼ 70' 6.3
- 99R. Rivas ▼ 78' 6.2
- 75T. Bingol ⚽ ▼ 78' 7.7
- 17D. Churlinov ▼ 46' 6.3
- 9B. Petkovic 6.0
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 7D. Agyei ▲ 78' 6.3
- 10K. Linetty
- 15T. Serbest ▲ 46' 6.3
- 18F. Gedik
- 19S. Dursun ▲ 85' 6.5
- 22A. Oguz
- 23S. Yalcin
- 70C. Keles ▲ 78' 6.5
- 98J. Nonge ▲ 70' 6.6
Thống kê
01⚑3
⚑640
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm6
6Trúng đích1
2Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
347Chuyền bóng477
267Chuyền chính xác400
77%Chính xác chuyền84%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu41
89Ghi được34
64Thủng lưới43
1.75Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn11
41Hiệp hai17