Konyaspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 3-1 Bodrum FK tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 3, hòa 0, Bodrum FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Medaş Konya Büyükşehir Stadyumu, Konya
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- DDDLW Bodrum FK
- 6' Y. Erdoğan · B. Kramer 1-0
- 30' Riechedly Bazoer
- 34' Yusuf Erdoğan
- 36' B. Kramer 2-0
- 41' Musah Mohammed
- 44' Ondřej Čelůstka
- 45'+1 Taylan Antalyalı11mhỏng 11m
- HT2-0
- 46' ▲ G. Bayrakdar ▼ M. Mohammed
- 55' B. Kramer · O. Ülgün 3-0
- 62' ▲ Z. Dimitrov ▼ T. Seferi
- 62' ▲ E. Bardhi ▼ C. Dumanlı
- 63' ▲ C. Şen ▼ Ü. Ergün
- 69' 3-1 J. Słowikphản lưới
- 71' ▲ A. Ndao ▼ Y. Erdoğan
- 78' ▲ D. Aleksić ▼ M. İbrahimoğlu
- 78' ▲ L. Prip ▼ T. Taşçı
- 85' ▲ U. Yazğılı ▼ Pedrinho
- 85' ▲ U. Nayir ▼ B. Kramer
- 85' ▲ G. Pușcaș ▼ J. Okita
- FT3-1
Đội hình
- 27J. Słowik 7.0
- 35O. Ülgün ⇢ 6.9
- 20R. Bazoer 6.6
- 4A. Demirbağ 7.0
- 12Guilherme 7.2
- 16M. Jevtović 7.2
- 7T. Taşçı ▼ 78' 6.2
- 77M. İbrahimoğlu ▼ 78' 6.9
- 8Pedrinho ▼ 85' 7.3
- 10Y. Erdoğan ⚽ ▼ 71' 7.5
- 99B. Kramer ⚽2 ⇢ ▼ 85' 8.6
Dự bị 10
- 18A. Ndao ▲ 71' 6.9
- 9D. Aleksić ▲ 78' 6.5
- 11L. Prip ▲ 78' 6.9
- 5U. Yazğılı ▲ 85' 6.7
- 22U. Nayir ▲ 85' 6.9
- 91M. Bostan
- 3Y. Subaşı
- 1D. Ertaş
- 15J. Ćalušić
- 28H. Keyta
- 1Diogo Sousa 6.5
- 23Ü. Ergün ▼ 63' 6.2
- 15A. Ajeti 6.6
- 33O. Čelůstka 5.6
- 70E. Bilsel 6.5
- 5T. Antalyalı 6.5
- 26M. Mohammed ▼ 46' 6.3
- 11J. Okita ▼ 85' 5.9
- 16Fredy 7.2
- 99T. Seferi ▼ 62' 6.3
- 48C. Dumanlı ▼ 62' 6.6
Dự bị 10
- 41G. Bayrakdar ▲ 46' 6.2
- 7Z. Dimitrov ▲ 62' 6.9
- 10E. Bardhi ▲ 62' 7.0
- 77C. Şen ▲ 63' 6.9
- 9G. Pușcaș ▲ 85' 6.5
- 95O. Başol
- 53G. Akkan
- 88B. Güven
- 21A. Aslan
- 34A. Aytemur
Thống kê
02⚑5
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
286Chuyền bóng389
199Chuyền chính xác316
70%Chính xác chuyền81%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu41
73Ghi được42
61Thủng lưới52
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai20