Fethiyespor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mardin 1969

Fethiyespor vs Mardin 1969

Tỷ số chung cuộc: Fethiyespor 1-2 Mardin 1969 tại 3. Lig - Group 2, 25 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fethiyespor thắng 2, hòa 2, Mardin 1969 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Lig - Group 2 · Group 2 · Vòng 28
Sân vận động
Fethiye İlçe Stadyumu, Fethiye
Trọng tài
M. Oğuz
Phong độ
LWDDL Fethiyespor
WWDDW Mardin 1969
  1. 18' C. Şener 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Tufan R. Sönmez
  4. 66' 1-1 M. Kılıç11m
  5. 79' A. Arıcıoğlu A. Gir
  6. 81' C. Özdemir C. Şener
  7. 82' V. Altaş Ö. Kazar
  8. 87' 1-2 M. Kılıç
  9. 89' H. Horzum M. Özmen
  10. 90'+1 İ. Kepenç B. Şaffak
  11. FT1-2

Đội hình

Fethiyespor HLV: B. Kaya
  1. 41S. Demirol
  2. 4S. Turgut
  3. 3H. Rüzgar
  4. 35M. Özmen ▼ 89'
  5. 6B. Öztuvan
  6. 8C. Şener ▼ 81'
  7. 20F. Somuncu
  8. 7A. Gir ▼ 79'
  9. 70A. Tunçer
  10. 9Y. Alkan
  11. 23S. Mutlu

Dự bị 7

  1. 99A. Arıcıoğlu ▲ 79'
  2. 27C. Özdemir ▲ 81'
  3. 11H. Horzum ▲ 89'
  4. 1H. Kaşlı
  5. 5K. Yokuşlu
  6. 18M. Yolcu
  7. 77T. Kurtuluş
Mardin 1969 HLV: M. Erdoğan
  1. 59S. Yılmaz
  2. 6R. Sönmez ▼ 56'
  3. 47N. Kayaalp
  4. 19S. Özen
  5. 4B. Çamurlu
  6. 11A. Özkan
  7. 7Y. Reis
  8. 24İ. Kılıç
  9. 81Ö. Kazar ▼ 82'
  10. 61B. Şaffak ▼ 90'
  11. 9M. Kılıç

Dự bị 7

  1. 22M. Tufan ▲ 56'
  2. 88V. Altaş ▲ 82'
  3. 31İ. Kepenç ▲ 90'
  4. 21M. Demircan
  5. 27H. Harmancı
  6. 80Y. Aykız
  7. 98F. Özen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nazilli Spor
32 63 - 29 +34 63
2
Kütahyaspor
32 61 - 35 +26 62
3
Fethiyespor
32 59 - 29 +30 58
4
Yomraspor
32 42 - 33 +9 50
5
İskenderunspor
32 38 - 41 -3 50
6
Beyoğlu Yeni Çarşı
32 41 - 36 +5 49
7
Mardin 1969
32 39 - 33 +6 48
8
Tepecikspor
32 48 - 37 +11 44
9
Darıca Gençlerbirliği
32 29 - 27 +2 43
10
Ağrı 1970
32 29 - 39 -10 42
11
Ceyhanspor
32 48 - 69 -21 41
12
Kahta 02 Spor
32 40 - 36 +4 38
13
Karaman FK
32 40 - 39 +1 37
14
Çengelköyspor
32 35 - 44 -9 34
15
Tekirdağspor
32 41 - 54 -13 30
16
Tokatspor
32 22 - 65 -43 25
17
Yozgatspor 1959
32 28 - 57 -29 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
62Ghi được39
32Thủng lưới36
1.82Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu