Fethiyespor

Fethiyespor

Thổ Nhĩ Kỳ · 2. Lig

Fethiyespor: vị trí 14 trên bảng xếp hạng 2. Lig — điểm: 5, số trận: 7. Trận tiếp theo: Fethiyespor vs Eyüpspor, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Fethiyespor 2-2 Ankaragücü, 17 tháng 10.

Phong độ
WLWLD
HLV
Sait Karafirtinalar · Từ 2025
Vị trí
14 · Đ: 5 · Tr: 7 →
Sân vận động
Fethiye İlçe Stadyumu, Fethiye · 8.372

Lịch thi đấu

14-11
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Fethiyespor
–
–
18-11
Fethiyespor
Kütahyaspor
–
–
22-11
Kırklarelispor
Fethiyespor
–
–
29-11
Fethiyespor
İskenderunspor
–
–
05-12
Beyoğlu Yeni Çarşı
Fethiyespor
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–10–8
Sân khách
8–2–9
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,9
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-05× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Lig 7124 6121—
Türkiye Kupası 1100 201—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 66 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 63 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 73 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 61 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 89 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 88 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 82 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 102 · 19% 15% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 92 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 83 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 137 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 127 · 24% 25% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 383, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu