Tokatspor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fethiyespor

Tokatspor vs Fethiyespor

Tỷ số chung cuộc: Tokatspor 1-0 Fethiyespor tại 3. Lig - Group 2, 24 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tokatspor thắng 2, hòa 3, Fethiyespor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Lig - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
Sân vận động
Gaziosmanpaşa Stadyumu, Tokat
Trọng tài
E. Artun
Phong độ
LLLLL Tokatspor
WDDLL Fethiyespor
  1. HT0-0
  2. 46' A. Arıcıoğlu F. Somuncu
  3. 48' A. Yükseker 1-0
  4. 66' B. Kalecikli M. Yolcu
  5. 72' E. Eş M. Eğer
  6. 77' A. Tanyeri E. Açıkgöz
  7. 78' Furkan Kaya D. Bağlan
  8. 82' H. Sapsağlam A. Yılmaz
  9. FT1-0

Đội hình

Tokatspor HLV: M. Altınay
  1. 55C. Çelik
  2. 44M. Güney
  3. 30U. Girgin
  4. 26M. Eğer ▼ 72'
  5. 35K. Topçu
  6. 4A. Yükseker
  7. 14V. Budak
  8. 59D. Bağlan ▼ 78'
  9. 23E. Uysal
  10. 45E. Açıkgöz ▼ 77'
  11. 10A. Yılmaz ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 11E. Eş ▲ 72'
  2. 29A. Tanyeri ▲ 77'
  3. 19Furkan Kaya ▲ 78'
  4. 7H. Sapsağlam ▲ 82'
  5. 98N. Tütüncü
  6. 52S. Nazlı
  7. 8E. Yel
Fethiyespor HLV: M. Toros
  1. 41S. Demirol
  2. 4S. Turgut
  3. 89H. Çelik
  4. 18M. Yolcu ▼ 66'
  5. 6B. Öztuvan
  6. 8C. Şener
  7. 20F. Somuncu ▼ 46'
  8. 7A. Gir
  9. 70A. Tunçer
  10. 9Y. Alkan
  11. 23S. Mutlu

Dự bị 7

  1. 99A. Arıcıoğlu ▲ 46'
  2. 15B. Kalecikli ▲ 66'
  3. 22K. Akış
  4. 5K. Yokuşlu
  5. 11H. Horzum
  6. 35M. Özmen
  7. 54Y. Uzunoğlu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nazilli Spor
32 63 - 29 +34 63
2
Kütahyaspor
32 61 - 35 +26 62
3
Fethiyespor
32 59 - 29 +30 58
4
Yomraspor
32 42 - 33 +9 50
5
İskenderunspor
32 38 - 41 -3 50
6
Beyoğlu Yeni Çarşı
32 41 - 36 +5 49
7
Mardin 1969
32 39 - 33 +6 48
8
Tepecikspor
32 48 - 37 +11 44
9
Darıca Gençlerbirliği
32 29 - 27 +2 43
10
Ağrı 1970
32 29 - 39 -10 42
11
Ceyhanspor
32 48 - 69 -21 41
12
Kahta 02 Spor
32 40 - 36 +4 38
13
Karaman FK
32 40 - 39 +1 37
14
Çengelköyspor
32 35 - 44 -9 34
15
Tekirdağspor
32 41 - 54 -13 30
16
Tokatspor
32 22 - 65 -43 25
17
Yozgatspor 1959
32 28 - 57 -29 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
23Ghi được62
67Thủng lưới32
0.7Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu