Esenler Erokspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Iğdır FK

Esenler Erokspor vs Iğdır FK

Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 0-1 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 3, hòa 0, Iğdır FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
DLDLD Esenler Erokspor
LWWWW Iğdır FK
  1. 39' F. Yazgan R. Niyaz
  2. 43' 0-1 G. Kaya · M. Camara
  3. 45'+2 Felix Afena-Gyan
  4. HT0-1
  5. 54' Hüseyin Karabey
  6. 56' Yusuf Erdoğan11mhỏng 11m
  7. 62' B. Samudio M. Buljubasic
  8. 62' A. Colak Douglas Tanque
  9. 62' M. Yilmaz M. Camara
  10. 63' A. Zeqiri Y. Erdogan
  11. 66' Giovanni Crociata
  12. 71' D. Senyurt H. Karabey
  13. 76' E. Alic E. Kas
  14. 76' F. Orak B. Coban
  15. 77' Erdem Canpolat
  16. 77' Doğan Erdoğan
  17. 89' S. Asan F. Afena-Gyan
  18. 89' D. Hotic G. Kaya
  19. 90'+6 Dino Hotić
  20. FT0-1

Đội hình

Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mustafa Gursel
  1. 22E. Canpolat 6.6
  2. 77H. Bilazer 6.6
  3. 21B. Ozturk 7.5
  4. 4Luccas Claro 6.2
  5. 39E. Kas ▼ 76' 6.6
  6. 7N. Janvier 7.3
  7. 53Y. Erdogan ▼ 63' 6.0
  8. 10R. Niyaz ▼ 39' 7.7
  9. 20M. Buljubasic ▼ 62' 6.5
  10. 17B. Coban ▼ 76' 6.6
  11. 9K. Kanatsizkus 5.9

Dự bị 10

  1. 34E. Cetin
  2. 33E. Alic ▲ 76' 7.2
  3. 70F. Orak ▲ 76' 6.6
  4. 14O. Ulas
  5. 5M. Okyar
  6. 27F. Yazgan ▲ 39' 7.0
  7. 18B. Samudio ▲ 62' 6.6
  8. 88A. Zeqiri ▲ 63' 6.2
  9. 80H. Genc
  10. 52Y. Ozyurt
Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kenan Kocak
  1. 29J. Szumski 8.3
  2. 39H. Karabey ▼ 71' 6.3
  3. 5A. Ozturk 7.9
  4. 18L. Kouagba 6.7
  5. 28S. Gonul 7.3
  6. 21D. Erdogan 6.7
  7. 7M. Camara ▼ 62' 6.9
  8. 58G. Kaya ▼ 89' 8.3
  9. 24G. Crociata 6.9
  10. 33F. Afena-Gyan ▼ 89' 6.7
  11. 99Douglas Tanque ▼ 62' 6.5

Dự bị 10

  1. 1T. Tepe
  2. 2B. Mogultay
  3. 61S. Asan ▲ 89'
  4. 6D. Senyurt ▲ 71' 6.3
  5. 4A. Ozturk 7.9
  6. 44L. Caliskan
  7. 23D. Hotic ▲ 89'
  8. 9A. Colak ▲ 62' 6.7
  9. 11M. Yilmaz ▲ 62' 6.5
  10. 19O. Ozcan

Thống kê

015
750
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc7
3Việt vị3
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
2Cứu thua5
504Chuyền bóng242
411Chuyền chính xác147
82%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
4
Iğdır FK
7 10 - 5 +5 15
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
7 6 - 5 +1 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
17
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
18
Ümraniyespor
7 5 - 9 -4 3
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
4Ghi được10
8Thủng lưới5
0.57Bàn thắng mỗi trận1.43
2Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu