Iğdır FK
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Esenler Erokspor

Iğdır FK vs Esenler Erokspor

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 0-3 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 2, hòa 0, Esenler Erokspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Phong độ
LWWWW Iğdır FK
DLDLD Esenler Erokspor
  1. 10' 0-1 H. Catakovic · Amilton
  2. 36' Alim Öztürk
  3. 43' Atakan Çankaya
  4. HT0-1
  5. 46' R. Mendes F. Loshaj
  6. 46' F. Koita G. Bruno
  7. 46' M. Doh L. Bacuna
  8. 54' 0-2 M. Faye · M. Okyar
  9. 61' O. Beyaz R. Jack
  10. 64' Recep Niyaz
  11. 69' G. Vural A. Ozturk
  12. 70' O. Kayode H. Catakovic
  13. 70' B. Lus Amilton
  14. 77' A. Engin A. R. Cankaya
  15. 78' A. Karaman R. Niyaz
  16. 79' 0-3 F. Nzaba
  17. 90'+1 Wenderson Tsunami
  18. FT0-3

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hikmet Karaman
  1. 54T. Tepe 6.6
  2. 35A. R. Cankaya ▼ 77' 6.0
  3. 5A. Ozturk ▼ 69' 6.3
  4. 2R. Yalcin 6.7
  5. 3Tsunami 5.9
  6. 21D. Erdogan 6.3
  7. 8L. Bacuna ▼ 46' 6.7
  8. 58G. Kaya 6.6
  9. 10F. Loshaj ▼ 46' 6.7
  10. 7M. Fofana 7.0
  11. 9G. Bruno ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 26S. Bolat
  2. 20R. Mendes ▲ 46' 6.3
  3. 55F. Koita ▲ 46' 6.9
  4. 66A. Yasar
  5. 17A. Engin ▲ 77' 6.9
  6. 6O. K. Guctekin
  7. 77G. Vural ▲ 69' 6.3
  8. 23A. K. Guneren
  9. 4A. Selvi
  10. 14M. Doh ▲ 46' 6.9
Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Osman Ozkoylu
  1. 34E. Cetin 7.9
  2. 77H. Bilazer 7.2
  3. 15F. Nzaba 7.6
  4. 14O. Ulas 6.9
  5. 33E. Alic 7.3
  6. 6R. Jack ▼ 61' 6.9
  7. 5M. Okyar 7.3
  8. 89Amilton ▼ 70' 7.2
  9. 20R. Niyaz ▼ 78' 6.7
  10. 11M. Faye 7.7
  11. 7H. Catakovic ▼ 70' 7.6

Dự bị 10

  1. 1B. Tetik
  2. 44E. A. Oral
  3. 10O. Kayode ▲ 70' 6.9
  4. 12G. Kanga
  5. 97D. Cavare
  6. 19E. Gedik
  7. 8A. Karaman ▲ 78' 6.7
  8. 99O. Beyaz ▲ 61' 6.5
  9. 17E. Korkmaz
  10. 73B. Lus ▲ 70' 6.6

Thống kê

036
610
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm9
2Trúng đích6
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc6
3Việt vị5
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
394Chuyền bóng353
309Chuyền chính xác274
78%Chính xác chuyền78%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
67Ghi được87
61Thủng lưới43
1.52Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu