Antalyaspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 4-3 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Phong độ
- LLLWL Antalyaspor
- WDDWW Keçiörengücü
- 41' R. Safuri 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Ayan ▼ Jefferson
- 48' N. Storm · S. van de Streek 2-0
- 51' 2-1 F. Ezeh · I. Akdag
- 53' ▲ Y. Boli ▼ Y. Ilcin
- 54' İbrahim Akdağ
- 58' ▲ M. Fofana ▼ O. Roshi
- 58' ▲ S. Lus ▼ A. Celik
- 65' ▲ M. Simsek ▼ D. Sinik
- 67' ▲ M. Diouf ▼ A. Akman
- 68' M. Simsek · Y. Boli 3-1
- 78' ▲ H. Nabian ▼ I. Karaogul
- 80' M. Simsek 4-1
- 82' 4-2 M. Diouf
- 90'+7 Yohan Boli
- 90' Soner Dikmen
- 90' Wellington Nascimento
- 90'+2 Süleyman Luş
- 90' 4-3 I. Akdag11m
- FT4-3
Đội hình
- 21A. Yigiter 5.9
- 7B. Balci 6.2
- 4E. B. Tivsiz 6.3
- 19S. Karakoc 6.3
- 17E. Yesilyurt 6.5
- 20Y. Ilcin ▼ 53' 6.6
- 6S. Dikmen 6.3
- 70D. Sinik ▼ 65' 6.2
- 8R. Safuri ⚽ 7.9
- 26N. Storm ⚽ 7.9
- 22S. van de Streek ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 13D. Ozkan
- 97M. Simsek ⚽2 ▲ 65' 9.2
- 89V. Sari
- 10Y. Boli ▲ 53' 6.6
- 27M. Yilmaz
- 98E. Izmirli
- 92H. Urkmez
- 44I. Chehaima
- 81A. Altun
- 18E. Satilmis 5.0
- 12B. Keskin 6.0
- 5O. Caliskan 6.3
- 3Wellington Nascimento 6.2
- 4A. Celik ▼ 58' 6.2
- 8I. Karaogul ▼ 78' 6.5
- 14I. Akdag ⚽ ⇢ 7.7
- 7O. Roshi ▼ 58' 6.2
- 10Jefferson ▼ 46' 6.3
- 21F. Ezeh ⚽ 8.0
- 9A. Akman ▼ 67' 6.3
Dự bị 10
- 1M. Erdogan
- 55M. Diouf ⚽ ▲ 67' 7.2
- 77M. Fofana ▲ 58' 6.3
- 33S. Lus ▲ 58' 6.2
- 2Y. Bahadir
- 17R. Tasbakir
- 19E. Yilmaz
- 45H. Nabian ▲ 78' 6.3
- 22H. Ayan ▲ 46' 6.6
- 16O. Ayaydin
Thống kê
02⚑4
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm18
4Trúng đích6
6Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
455Chuyền bóng300
405Chuyền chính xác257
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 7 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 11 - 3 | +8 | 9 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
11Ghi được15
13Thủng lưới8
1.57Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai9