Hatayspor vs Vanspor FK
Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 3-1 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Sân vận động
- Mersin Stadyumu, Mersin
- Phong độ
- DLWLD Hatayspor
- WDLDD Vanspor FK
- 37' Xesc Regis
- 44' Yunus Azrak
- HT0-0
- 47' Aliou Badara Traore
- 55' ▲ F. C. Genc ▼ M. Coksu
- 63' ▲ M. Sen ▼ A. Yildiz
- 63' ▲ C. B. Aksu ▼ S. M. Aydin
- 65' U. Durmushan · S. Gazanfer 1-0
- 68' Cemil Aksu
- 69' Emir Dadük
- 69' ▲ M. Ozcan ▼ A. Yildrim
- 72' ▲ D. Aksoy ▼ C. Yilmaz
- 73' Y. Azrak · E. Arslan 2-0
- 75' Santeri Hostikka
- 86' E. Arslan · M. Gonulacar 3-0
- 87' ▲ R. Chaadaev ▼ E. Arslan
- 88' ▲ E. Aydemir ▼ Y. Azrak
- 90' 3-1 S. Hostikka · Xesc
- FT3-1
Đội hình
- 78E. Daduk 7.2
- 21S. Gazanfer ⇢ 7.2
- 5H. Cinemre 6.6
- 4M. Gonulacar ⇢ 7.5
- 23C. Dogan 6.7
- 98S. M. Aydin ▼ 63' 6.9
- 20A. Yildiz ▼ 63' 6.6
- 25Y. Azrak ⚽ ▼ 88' 8.3
- 18U. Durmushan ⚽ 7.9
- 85E. Arslan ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
- 17C. Yilmaz ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 37A. Cukuroglu
- 81R. Chaadaev ▲ 87' 6.5
- 47S. Ozen
- 97M. Sen ▲ 63' 6.2
- 24A. Bayam
- 9D. Aksoy ▲ 72' 6.2
- 33E. Aydemir ▲ 88'
- 19C. B. Aksu ▲ 63' 6.3
- 66A. Abdulkadir
- 57M. Danjuma
- 16B. Gebecelioglu 5.6
- 45E. Bars 5.6
- 10Jefferson 6.6
- 65M. Bingol 6.2
- 77G. Usta 6.5
- 21A. Demirol 6.3
- 8A. Traore 6.7
- 11Xesc
- 82A. Yildrim ▼ 69'
- 7S. Hostikka ⚽ 7.9
- 90M. Coksu ▼ 55' 6.2
Dự bị 8
- 73S. Olmez
- 33C. T. Benzer
- 41M. Ozcan ▲ 69' 6.3
- 91B. Yagizer
- 61F. C. Genc ▲ 55' 5.7
- 98S. Tumen
- 78H. E. Demirag
- 85I. Satici
Thống kê
03⚑2
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm22
3Trúng đích7
6Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
6Cứu thua0
330Chuyền bóng365
267Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền84%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
35Ghi được55
105Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai38