Hatayspor
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vanspor FK

Hatayspor vs Vanspor FK

Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 3-1 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Mersin Stadyumu, Mersin
Phong độ
DLWLD Hatayspor
WDLDD Vanspor FK
  1. 37' Xesc Regis
  2. 44' Yunus Azrak
  3. HT0-0
  4. 47' Aliou Badara Traore
  5. 55' F. C. Genc M. Coksu
  6. 63' M. Sen A. Yildiz
  7. 63' C. B. Aksu S. M. Aydin
  8. 65' U. Durmushan · S. Gazanfer 1-0
  9. 68' Cemil Aksu
  10. 69' Emir Dadük
  11. 69' M. Ozcan A. Yildrim
  12. 72' D. Aksoy C. Yilmaz
  13. 73' Y. Azrak · E. Arslan 2-0
  14. 75' Santeri Hostikka
  15. 86' E. Arslan · M. Gonulacar 3-0
  16. 87' R. Chaadaev E. Arslan
  17. 88' E. Aydemir Y. Azrak
  18. 90' 3-1 S. Hostikka · Xesc
  19. FT3-1

Đội hình

Hatayspor Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Gokhan Alas
  1. 78E. Daduk 7.2
  2. 21S. Gazanfer 7.2
  3. 5H. Cinemre 6.6
  4. 4M. Gonulacar 7.5
  5. 23C. Dogan 6.7
  6. 98S. M. Aydin ▼ 63' 6.9
  7. 20A. Yildiz ▼ 63' 6.6
  8. 25Y. Azrak ▼ 88' 8.3
  9. 18U. Durmushan 7.9
  10. 85E. Arslan ▼ 87' 7.9
  11. 17C. Yilmaz ▼ 72' 6.5

Dự bị 10

  1. 37A. Cukuroglu
  2. 81R. Chaadaev ▲ 87' 6.5
  3. 47S. Ozen
  4. 97M. Sen ▲ 63' 6.2
  5. 24A. Bayam
  6. 9D. Aksoy ▲ 72' 6.2
  7. 33E. Aydemir ▲ 88'
  8. 19C. B. Aksu ▲ 63' 6.3
  9. 66A. Abdulkadir
  10. 57M. Danjuma
Vanspor FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Osman Korkmaz
  1. 16B. Gebecelioglu 5.6
  2. 45E. Bars 5.6
  3. 10Jefferson 6.6
  4. 65M. Bingol 6.2
  5. 77G. Usta 6.5
  6. 21A. Demirol 6.3
  7. 8A. Traore 6.7
  8. 11Xesc
  9. 82A. Yildrim ▼ 69'
  10. 7S. Hostikka 7.9
  11. 90M. Coksu ▼ 55' 6.2

Dự bị 8

  1. 73S. Olmez
  2. 33C. T. Benzer
  3. 41M. Ozcan ▲ 69' 6.3
  4. 91B. Yagizer
  5. 61F. C. Genc ▲ 55' 5.7
  6. 98S. Tumen
  7. 78H. E. Demirag
  8. 85I. Satici

Thống kê

032
530
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm22
3Trúng đích7
6Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
6Cứu thua0
330Chuyền bóng365
267Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền84%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
35Ghi được55
105Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu